Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Giá cà phê Arabica nhân xanh được xác định chủ yếu qua Sàn giao dịch ICE Futures U.S. (New York), dựa trên hợp đồng tương lai. Giá này bị ảnh hưởng bởi cung-cầu toàn cầu, điều kiện thời tiết tại các vùng trồng chính (như Brazil, Colombia), và các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ giá USD, chất lượng, chứng nhận. Nhưng cụ thể giá cà phê Arabica được tính như thế nào? hoạt động ra sao? Cùng XLIII Coffee tìm hiểu!

I. Giá 1kg cà phê Arabica được tính thế nào?

Giá cà phê Arabica trên thị trường quốc tế được xác định dựa trên giá “loại C” (một tham chiếu lý tưởng có thể coi là loại cà phê “ trung bình hoàn hảo ” về mặt chất lượng) trên Sàn giao dịch ICE Futures US, với đơn vị tính bằng cent Mỹ cho mỗi pound (lb), tương đương 453,59 gram. Hợp đồng tối thiểu trên sàn giao dịch là 37.500 pound (hoặc 283,5 bao 60 kg). Bắt đầu từ mức giá này, những loại cà phê được coi là tốt hơn về mặt lựa chọn, kích thước và hương vị được giao dịch với giá cao hơn. Ngược lại, những loại cà phê được coi là kém hơn loại C (đôi khi thậm chí vì lý do thẩm mỹ, chẳng hạn như hạt rất nhỏ) được bán với giá thấp hơn. Những chênh lệch giá này so với loại C được gọi là “chênh lệch giá”.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Giá cà phê Arabica trên thị trường quốc tế được xác định dựa trên giá “loại C” (một tham chiếu lý tưởng có thể coi là loại cà phê “ trung bình hoàn hảo ” về mặt chất lượng)

Để tính giá 1kg cà phê Arabica, cần chuyển đổi giá từ cent/pound sang USD/kg. Ví dụ, nếu giá ngày hôm đó là 240 cent/pound, bạn có thể chia giá (240) cho số gam trong một pound (453) để có được giá cho mỗi gam, sau đó nhân với một nghìn (số gam trong một kilo). Trong trường hợp này, giá 1kg hạt Arabica tươi sẽ là = (240 : 453) x 1.000 = 5,29 USD, tương đương khoảng 150.338 VND (tỷ giá 1 USD = 25.395 VND) (có thể quy đổi sang các loại tiền tệ khác dựa vào tỷ giá hối đoái của chúng). 

Bạn có thể xem giá hạt cà phê Arabica cập nhật hằng ngày tại trang tin tức của XLIII Coffee. Tuy nhiên, giá này chỉ phản ánh giá cà phê xanh chưa qua chế biến. Khi đến tay người rang xay, giá sẽ tăng thêm do chi phí rang, đóng gói, vận chuyển và các thiết bị đi kèm như máy pha cà phê, máy xay và cốc. Trung bình, giá 1kg cà phê rang cho người tiêu dùng dao động từ 13 – 30 euro/kg tương đương khoảng 340.000 – 785.000 VND/kg, tùy vào chất lượng và hình thức bán hàng.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Khi đến tay người rang xay, giá sẽ tăng thêm do chi phí rang, đóng gói, vận chuyển và các thiết bị đi kèm như máy pha cà phê, máy xay và cốc

Một tách cà phê Arabica tại quán được định giá dựa trên chi phí nguyên liệu (khoảng 8-15 gram cà phê mỗi tách), cộng thêm chi phí vận hành, nhân công và lợi nhuận. Với giá 24 euro/kg, mỗi tách cà phê có chi phí nguyên liệu khoảng 0,24 euro, nhưng giá bán có thể lên đến 2 – 4 euro (khoảng 50.000 – 100.000 VND cho mỗi tách cà phê Arabica). Chênh lệch này phản ánh giá trị gia tăng từ dịch vụ và trải nghiệm mà khách hàng nhận được tại quán.

Tạm kết

Việc xác định giá cà phê Arabica trên các sàn giao dịch quốc tế là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ điều kiện thị trường, khí hậu đến biến động kinh tế toàn cầu. Hiểu rõ cách thức giá được thiết lập thông qua hợp đồng tương lai, “loại C” chuẩn và các khoản chênh lệch giá giúp người mua bán cà phê, nhà rang xay và các quán cà phê đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. 

Tuy nhiên, giá trên sàn giao dịch chỉ là một phần trong tổng chi phí thực tế, bởi các khâu vận hành, rang xay và phân phối cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nắm bắt cách thức giá được hình thành không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị mỗi tách cà phê mà còn góp phần thúc đẩy tính minh bạch và công bằng trong toàn bộ chuỗi cung ứng cà phê đặc sản.

II. Giá cà phê Arabica được xác định ở đâu?

Thị trường cà phê Arabica hiện chia thành hai phân khúc chính: cà phê hàng hóa và cà phê Specialty.

Specialty Coffee có phân khúc nhỏ nhưng đang phát triển mạnh, giá trị cao hơn, được đánh giá qua quy trình cupping và kiểm định nghiêm ngặt của Hiệp hội Cà phê đặc sản (SCA). Giá cà phê Specialty Arabica tươi thường được xác định và bán qua phiên đấu giá trực tuyến hoặc thông qua giao dịch trực tiếp với người trồng. Tuy nhiên, giá cà phê thương mại mới là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường toàn cầu và là nhân vật chính trong bài này.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Giá cà phê Arabica nhân xanh Quốc tế được xác định chủ yếu qua Sàn giao dịch ICE Futures U.S. (New York)

Cà phê thương mại (cà phê hàng hóa hay cà phê trên thị trường C) chiếm tới 98% thị trường, bao gồm các loại cà phê chất lượng trung bình, thường được pha trộn và cung cấp cho siêu thị, quán cà phê và sản phẩm công nghiệp. Giá hạt cà phê Arabica thương mại chủ yếu được xác định qua các sàn giao dịch hàng hóa quốc tế, trong đó sàn ICE Futures U.S. (New York) đóng vai trò quan trọng nhất. Giống như các mặt hàng khác, điều này được thực hiện bởi sàn giao dịch chứng khoán. Tại đây, cà phê Arabica nhân xanh được giao dịch thông qua các hợp đồng tương lai.

Trong đó, hợp đồng tương lai Arabica là các thỏa thuận mua hoặc bán một lượng cà phê cụ thể với mức giá được định trước vào một ngày trong tương lai. Các hợp đồng này cho phép người sản xuất và thương nhân cà phê phòng ngừa biến động giá , đảm bảo một số ổn định kinh tế. Giá Arabica trên sàn Quốc tế này phản ánh sự biến động của cung-cầu toàn cầu và chịu tác động bởi các yếu tố như thời tiết, năng suất thu hoạch, tỷ giá tiền tệ và các chính sách thương mại. Các nhà đầu tư cũng sử dụng hợp đồng tương lai để đầu cơ vào biến động giá cà phê.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Hợp đồng tương lai Arabica là các thỏa thuận mua hoặc bán một lượng cà phê cụ thể với mức giá được định trước vào một ngày trong tương lai

III. Cách các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giá Arabica

Tương tự như cổ phiếu, giá cà phê Arabica trên sàn giao dịch chứng khoán dao động trên biểu đồ, tùy thuộc vào một loạt các yếu tố, bao gồm khí hậu, nhu cầu tiêu dùng, biến động kinh tế, chính trị và các sự kiện phức tạp khác.

Các hiện tượng thời tiết cực đoan, như hạn hán kéo dài ở Brazil hoặc mưa lớn ở Colombia – hai quốc gia sản xuất Arabica lớn nhất có thể ảnh hưởng đến năng suất thu hoạch, gây ra tình trạng khan hiếm cà phê trên thị trường. Khi nguồn cung giảm, giá sẽ có xu hướng tăng, đặc biệt nếu nhu cầu toàn cầu vẫn ổn định hoặc gia tăng.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Giá cà phê Arabica trên sàn giao dịch chứng khoán dao động trên biểu đồ, tùy thuộc vào một loạt các yếu tố, và các sự kiện phức tạp khác

Bên cạnh đó, giá Arabica còn chịu tác động từ nhu cầu tiêu thụ. Sự gia tăng số lượng người uống cà phê ở các thị trường mới nổi như Trung Quốc hoặc Ấn Độ góp phần tạo áp lực tăng giá. Cùng lúc đó, chính sách nông nghiệp tại các quốc gia sản xuất, chi phí vận chuyển và khó khăn trong chuỗi cung ứng cũng có thể làm tăng chi phí sản xuất và giá thành cà phê. Chẳng hạn như việc phong tỏa tàu thuyền hiện nay ở Biển Đỏ do chiến tranh du kích của Houthi, cũng có thể gây ra biến động giá.

Đầu cơ tài chính là một yếu tố phức tạp khác ảnh hưởng đến hoạt động tăng giảm của giá cà phê Arabica. Trên các sàn giao dịch, các nhà đầu tư không chỉ tham gia mua bán cà phê thực tế mà còn đầu cơ vào biến động giá thông qua hợp đồng tương lai. Khi thị trường kỳ vọng giá tăng hoặc giảm mạnh, các hoạt động đầu cơ này có thể làm biến động giá cả vượt xa so với những yếu tố thực tế. Điều này khiến giá cà phê trở nên khó dự đoán, biến động hoặc bất động, gây ra những ảnh hưởng lớn đến cả người trồng và người tiêu dùng.

Ngoài ra, giá cà phê Arabica chịu tác động bởi nhiều yếu tố pháp lý, tài chính và văn hóa. Như bộ luật EUDR của EU yêu cầu cà phê nhập khẩu phải minh bạch nguồn gốc, làm tăng chi phí sản xuất và đẩy giá bán tại châu Âu. Tỷ giá ngoại hối cũng ảnh hưởng lớn, khi đồng nội tệ của các nước sản xuất mất giá so với USD, giá cà phê quốc tế thường tăng. Hoặc, nhu cầu tiêu thụ cà phê vào các dịp lễ như Giáng sinh, lễ Tết quan trọng cũng khiến giá cà phê biến động ngắn hạn do nhu cầu tích trữ và quà tặng tăng cao.

Giá cà phê Arabica được tính thế nào, ở đâu, hoạt động ra sao?

Khi thị trường kỳ vọng giá tăng hoặc giảm mạnh, các hoạt động đầu cơ này có thể làm biến động giá cả vượt xa so với những yếu tố thực tế

IV. Các câu hỏi liên quan

1. Giá cà phê Arabica được xác định trên sàn giao dịch như thế nào?

Giá cà phê Arabica được xác định trên sàn ICE Futures US tại New York thông qua các hợp đồng tương lai. Mức giá cơ bản được gọi là “loại C”.

2. “Loại C” trong giao dịch cà phê Arabica là gì?

“Loại C” là tiêu chuẩn tham chiếu cho giá cà phê Arabica trên thị trường quốc tế. Đây là loại cà phê có chất lượng trung bình về kích thước hạt, hương vị và khuyết tật hạt. Các loại cà phê cao cấp hơn hoặc từ những vùng trồng danh tiếng như Colombia sẽ có mức giá cao hơn so với “loại C” do chênh lệch giá (differentials).

3. Một tấn cà phê Arabica được tính giá ra sao?

Giá cà phê Arabica được niêm yết bằng cent Mỹ cho mỗi pound (1 pound = 453,59 gram). Hợp đồng tiêu chuẩn là 37.500 pound, tương đương hơn 17 tấn. Ví dụ, nếu giá được báo là 240 cent/pound, bạn chia cho số gram trong một pound để ra giá mỗi kg, sau đó nhân với 1.000 để ra giá mỗi tấn. Theo tỷ giá tháng 4/2024, giá trung bình cho 1 tấn Arabica loại C là khoảng 4.900 euro.

4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá cà phê trên sàn giao dịch?

Giá cà phê trên sàn giao dịch bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết tại các nước trồng cà phê, chính sách nông nghiệp, biến động ngoại hối, nhu cầu tiêu dùng toàn cầu, và đầu cơ thị trường. Ngoài ra, các vấn đề vận chuyển và các sự kiện chính trị cũng có thể làm giá cà phê dao động mạnh.

5. Tại sao cà phê đặc sản có giá cao hơn giá thị trường?

Cà phê đặc sản thường có giá cao hơn do các yếu tố như chất lượng hạt, phương pháp canh tác bền vững, quy trình chế biến công phu và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Những chi phí này chưa được phản ánh đầy đủ trong giá niêm yết trên sàn giao dịch, do đó cà phê đặc sản thường được mua bán thông qua hợp đồng trực tiếp giữa nhà sản xuất và nhà rang xay với mức giá cao hơn giá thị trường loại C.

5/5 - (2 bình chọn)
  • Taste the Origin

Nueva Alianza Pacamara #4733 – Tinh hoa Cusco với dấu ấn hoa nhài thanh nhã

Nueva Alianza Pacamara #4733 là một minh chứng cho sự kỳ diệu của thổ nhưỡng và tâm huyết canh tác tại vùng đất Cusco danh tiếng. Sự kết hợp giữa kích thước hạt đặc trưng của giống Pacamara và độ cao lý tưởng đã tạo nên một cấu trúc hương vị đầy tinh tế và chiều sâu. Ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, lô cà phê này gây ấn tượng mạnh mẽ bởi dấu ấn hoa nhài thanh nhã, lan tỏa một hương thơm dịu dàng, thuần khiết tựa như một đóa hoa vừa nở rộ trong sương sớm.

  • Taste the Origin

Nueva Alianza Orange Gesha #4737 – Cuộc viễn chinh của mã gen lặn vào thế giới vị giác

Trong thế giới của sự nguyên bản, Nueva Alianza Orange Gesha #4737 là sự trỗi dậy đầy kiêu hãnh của những đặc tính sinh học quý hiếm thường bị che lấp bởi sự phổ quát của tự nhiên. Mang trong mình mã gen lặn, lô #4737 thực hiện một “cuộc viễn chinh” tiến thẳng vào tâm trí người thưởng lãm, nơi nồng độ đường fructose cao kỷ lục được giải phóng để khỏa lấp hoàn toàn những khoảng trống vị giác bằng sự mượt mà và thanh khiết tuyệt đối.

Dưới sự tác động của kỹ thuật sơ chế ướt và mức rang siêu sáng sáng, những sắc thái cam quýt rực rỡ và hương hoa thanh tao vốn ẩn sâu trong cấu trúc di truyền nay trở nên hiển hiện đầy quyền năng, biến trải nghiệm thưởng thức thành một hành trình kiện toàn bản thể, nơi cái hiếm có của gen lặn cuối cùng đã trở thành hương vị thống trị.

  • Taste the Origin

Nueva Alianza Maragogipe #4735 – “Gã khổng lồ” chiếm trọn mọi ánh nhìn

Giữa vô vàn những loại hạt cà phê Specialty, Nueva Alianza Maragogipe #4735 xuất hiện như một biểu tượng của sự kỳ vĩ, ngay lập tức thu hút mọi sự chú ý bằng diện mạo khác biệt. Được ưu ái gọi tên “gã khổng lồ” nhờ kích thước hạt voi đột biến đầy ấn tượng, lô #4735 đến từ Nueva Alianza là minh chứng cho sự kỳ diệu của tự nhiên tại vùng đất Cusco. Tuy nhiên, sức hút thực sự của nó không dừng lại ở vẻ ngoài đồ sộ; bởi ẩn sau những hạt cà phê to lớn ấy là một “tâm hồn” dịu dàng với những nốt hương hoa cỏ và trái cây thanh khiết. 

  • Taste the Origin

Nueva Alianza Sidra #4736 -Vị ngọt từ lòng kiên cường của rặng Andes

Khác với những dải hương bay bổng thường thấy, tách Nueva Alianza Sidra #4736 ngự trị trên vòm miệng bằng một “trọng lượng” vật lý rõ rệt, sự béo ngậy của Sữa chua Việt quất và độ ngọt sánh đặc như thìa Mứt quả mọng. Thể chất “đặc quánh” lấp lánh có được từ phương pháp Natural truyền thống là kết quả dồn nén từ những luồng khí lạnh khắc nghiệt nơi rặng Andes cao 1.820 mét. Sâu thẳm hơn, khối lượng trĩu nặng trong tách cà phê chính là phép ẩn dụ tuyệt mỹ cho tính kỷ luật sắt đá và lòng kiên cường của nhà sản xuất Dwight Aguilar Masías – người đàn ông đã dùng cả cuộc đời để bám rễ, bảo vệ mảnh đất di sản trước mọi biến thiên tàn khốc của thời cuộc.

  • Taste the Origin

Ziriguidum #2 – Nhịp đập kiêu hãnh từ lòng thảo nguyên Cerrado

Ziriguidum là từ tượng thanh miêu tả nhịp gõ nội lực và cuồng nhiệt của vũ điệu Samba trong ngôn ngữ bản địa Brazil. Nhưng khi trở thành danh xưng cho kiệt tác Ziriguidum #2 – Masterpieces Auction 2025, nó trở thành tóm tắt hoàn hảo của một nghịch lý hiện sinh tuyệt mỹ: sự kết trái của giống loài Laurina mong manh, khiếm khuyết caffeine giữa vùng thảo nguyên Cerrado hoang mạc và khắc nghiệt.

Khước từ mọi kỹ thuật lên men nhân tạo, nhà sản xuất Daterra bảo lưu trọn vẹn mã gen thuần khiết ấy bằng phương pháp sơ chế Natural dưới ánh nắng nguyên thủy. Thưởng thức Ziriguidum #2 không chỉ là nếm trải một dải hương lấp lánh, mà là hành trình bóc tách từng lớp lang về sức sống kiên cường của tự nhiên, nỗ lực phục hồi sinh thái và đỉnh cao của nghệ thuật chế tác.

  • Taste the Origin

Khám phá Menu Bếp XLIII Coffee An Khánh/Thảo Điền

Chi tiết Menu bếp XLIII Coffee – một bản thiết kế vị giác tỉ mỉ, nơi mọi nguyên liệu đều được chế tác thủ công (100% handmade), tôn vinh tính kỷ luật, sự minh bạch và triết lý nguyên bản của thương hiệu.