Cafe Granja La Esperanza vượt khó để tạo nên hạt cà phê đặc sản chất lượng
Với yêu cầu điểm số cao trên thang điểm SCA, việc nuôi dưỡng những hạt cà phê đặc sản chưa bao giờ là dễ dàng. Loại cây khó chiều này có thể sẽ không phù hợp với khí hậu, đất đai và các điều kiện khác của nông trại. Khi đó, vùng trồng có hai sự lựa chọn: từ bỏ hoặc nỗ lực hơn nhiều lần. Cafe Granja La Esperanza đã chọn lối đi thứ hai, vượt qua sự không phù hợp giữa cà phê đặc sản với điều kiện thổ nhưỡng của Colombia để cho ra đời những giống cà chất lượng cao. Có lẽ vì vậy mà hạt cà từ Cafe Granja La Esperanza luôn mang chút gì đó cháy bỏng như sự nhiệt huyết, quyết tâm của con người nơi đây.
Cafe Granja La Esperanza rộng lớn với nhiều trang trại khác nhau
Cafe Granja La Esperanza được thành lập từ năm 1945 sau khi Juan Antonio quyết định trồng thêm 3 giống cà phê Typica khác với loại hiện hành là Bourbon vàng, Bourbon đỏ và Caturra. Sau nhiều năm vất vả làm việc, nghiên cứu, tâm huyết với đam mê hạt cà, nông trại đã hoạt động rất hiệu quả và thu về những thành tựu ban đầu trên con đường tạo nên tiếng tăm như hôm nay.
Nông trại Cafe Granja La Esperanza gồm 5 trang trại thành phần là: CERRO AZUL, LAS MARGARITAS, LA ESPERANZA, POTOSÍ, HAWAII. Mỗi nơi lại có những điều kiện riêng phù hợp với các giống cà phê khác nhau.
|
Tiêu chí |
CERRO AZUL |
LAS MARGARITAS |
LA ESPERANZA |
POTOSÍ |
HAWAII |
|
Vùng |
Trujillo |
Caicedonia |
Trujillo |
Caicedonia |
Sasaima |
|
Số lô |
7 |
13 |
11 |
10 |
10 |
|
Diện tích canh tác |
17,4 |
33,8 |
34,3 |
52 |
12,5 |
|
Số lượng cây trồng |
33.879 |
94.367 |
96.600 |
18.725 |
35.098 |
|
Chiều cao (so mới mực nước biển) |
1.700 – 2000 masl |
1.570 – 1.850 masl |
1.430 – 1.760 masl |
1.400 – 1.860 masl |
1.450 – 1.530 masl |
|
Nhiệt độ |
15 – 21 |
17 – 22 |
20 – 23 |
17 – 22 C |
20 -23 |
|
Lượng mưa |
1.526 mm/year |
1.340 mm/year |
1.526 mm/year |
1.340 mm/year |
1.900 mm/year |
|
Độ ẩm |
85 – 90% |
73% |
80 – 85% |
73% |
71% |
Trong số đó, trang trại Cerro Azul ở Trujillo luôn trung thành với một loại cà phê duy nhất – cà phê Gesha.

Bước ngoặt trong quá trình phát triển của Cafe Granja La Esperanza
Kỷ nguyên mới trong lịch sử của Granja La Esperanza bắt đầu từ khi Don Rigoberto – con trai của Juan Antonio mang Gesha đến Colombia. Geisha Colombia lần đầu tiên đến Café Granja La Esperanza thông qua trang trại bang Carleida nằm cạnh Boquete’s La Esmeralda. Những hạt giống tốt nhất của trang trại Panama đã được gieo trong các ô thử nghiệm trên ba dãy núi lửa của Colombia. Sau đó, những bụi Geisha chất lượng cao đã được nhân giống trên các ô thương mại ở khu vực Trujillo và Caicedonia.
Tuy không phải là tất cả nhưng Gesha đã góp phần lớn đưa tên tuổi của Cafe Granja La Esperanza đi xa hơn. Hiện nay, nông trại này được biết đến là nơi chuyên sản xuất và thương mại hóa các loại cà phê đặc sản.
Để trở nên nổi tiếng, Cafe Granja La Esperanza phải vượt qua nhiều khó khăn
Mặc dù được nhiều nhà rang xay biết đến, tin tưởng bởi hạt cà đạt chuẩn nhưng nông trại lại gặp thách thức lớn trong việc canh tác bởi các giống cà phê khó phù hợp, hài hòa với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của Colombia. Để khắc phục được những điều chưa hợp ấy, các nhân viên tại nông trại đã phải nghiên cứu, thử nghiệm rất nhiều.
Không chỉ về vấn đề gieo trồng, vùng trồng cà phê chất lượng còn gặp các rào cản trên con đường thương mại, kinh doanh khi phải vượt qua nhiều đối thủ cùng ngành trên toàn thế giới. Nhưng những khó khăn này cũng là một phần giúp nâng cao điểm số SCA của các hạt cà. Nhờ đó, hồ sơ cà phê đến từ Cafe Granja La Esperanza được toàn ngành và người tiêu dùng công nhận, đánh giá cao.

Cafe Granja La Esperanza cam kết về các sản phẩm có điểm số cao
Không có sự ủng hộ, hậu thuẫn của thiên nhiên, các nhà nghiên cứu nơi đây phải thường xuyên giám sát chất lượng cà phê trong phòng thí nghiệm tại mỗi giai đoạn của hạt cà. Kết hợp với đó là việc chuyển giao kiến thức và thực hành sản xuất cho các nhà cung cấp liên kế để đảm bảo điểm số của hạt cà đều đạt từ 84 điểm trở lên. Cafe Granja La Esperanza đảm bảo cấu hình hương vị độc đáo của từng hạt cà, thậm chí có thể độc quyền tạo nên hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng.
Không ngủ quên trên những thành tựu mình đạt được, Cafe Granja La Esperanza luôn không ngừng cải thiện, tìm cách tạo ra sự khác biệt.
Nếu tò mò về các nốt hương diệu kỳ, đặc biệt của hạt cà phê đến từ nông trại này, hãy đến XLIII Coffee nhé!
Thưởng thức cà phê dài hạn và tiết kiệm hơn với gói Hunter Subscription!
Những bài viết bạn có thể quan tâm
– Tại sao cần đa dạng hoá trong canh tác cà phê đặc sản?
– Chứng nhận cà phê mang nhà sản xuất đến gần hơn với người tiêu dùng
– Sự nguy hại khôn lường của biến đổi khí hậu đến cây cà phê
Bài viết mới
- Find the Origin
Giống cà phê Ruiru 11 – Sức mạnh kháng kép thức tỉnh mùa màng tại Kenya
Sinh ra từ tro tàn của trận đại dịch khốc liệt, Ruiru 11 là lời hồi đáp kiên cường của trí tuệ bản địa trước thử thách của thiên nhiên. Mang trong mình mật mã di truyền phức hợp từ 66 dòng anh em, giống cà phê vóc dáng khiêm nhường này sở hữu “sức mạnh kháng kép” tuyệt hảo trước hai bóng đen dịch bệnh thối quả và gỉ sắt. Vượt qua những định kiến thuở sơ khai và cả những nghịch lý đánh đổi giữa sản lượng và hương vị, Ruiru 11 đã và đang len lỏi qua từng vườn ươm, thức tỉnh những mùa màng ngủ quên trên các sườn đồi cao nguyên, thắp lên ngọn lửa tự chủ đầy kiêu hãnh cho nền cà phê Kenya.
- Taste the Origin
Sudan Rume #00313 by CGLE – Huyền thoại khởi nguyên dưới tán Bạch Đàn
Từ chủng gene hoang dã được phát hiện tại vùng núi Rume năm 1940 đến nỗ lực bảo tồn bền bỉ của Café Granja La Esperanza, Sudan Rume #00313 by CGLE là lời mời gọi bước vào cuộc hành hương cảm quan về nơi khởi nguồn của thế giới Arabica. Một di sản sinh học quý hiếm được gìn giữ bằng sự kiên định, chính trực và lòng tôn kính dành cho lịch sử.
- Taste the Origin
My Liberica Anaerobic N26 – “Viên ngọc” trở lại từ tro tàn của sự lãng quên
Hành trình của My Liberica Anaerobic N26 là khúc khải hoàn của một giống loài từng bị lãng quên, được đánh thức bằng độ sâu của sự thấu hiểu, sự kiên nhẫn và niềm tin vào điều nguyên bản. Từ tầng đất sét nặng trĩu của Kulai đến 26 ngày chuyển hóa trong bóng tối tuyệt đối, mỗi bước đi đều góp phần khai phóng những tầng hương vị mà thế giới từng nghĩ không thể tồn tại trong Liberica. Không dừng lại ở một tách cà phê, My Liberica Anaerobic N26 là lời tuyên ngôn mạnh mẽ rằng mọi giá trị vĩ đại đều bắt đầu từ lòng can đảm đi sâu vào bản chất, để rồi cất lên thanh âm riêng lay động thế giới.
- Taste the Origin
Finca Soledad Mejorado Tyoxy & Fincas Putushio Mejorado – Sợi chỉ đỏ của gia tộc Jijón
Sự xuất hiện đồng thời của Finca Soledad Mejorado Tyoxy và Fincas Putushio Mejorado tại XLIII Coffee vẽ nên một bức tranh lộng lẫy về năng lực thích ứng của hạt giống Mejorado trên bản đồ cà phê Specialty Ecuador. Được dung dưỡng bởi cùng một triết lý gia tộc và tư duy canh tác chính trực, hai lô cà phê sơ chế này vừa đại diện cho bước tiến đột phá của khoa học vi sinh, vừa đánh dấu một cuộc trở lại đầy ngoạn mục của một cấu hình hương vị đỉnh cao.
- Taste the Origin
Finca La Palestina Gesha #5482 – Một chương mới của huyền thoại từ Cajamarca
Từ vùng đất Cajamarca trứ danh, Finca La Palestina Gesha #5482 trở lại sau thời gian vắng bóng với diện mạo đầy kiêu hãnh và mới mẻ. Được nuôi dưỡng trong điều kiện độ cao lý tưởng cùng khí hậu mát lành đặc trưng của vùng Andes, từng quả cà phê chậm rãi tích lũy những sắc thái hương vị tinh tế trước khi được hoàn thiện bằng phương pháp Washed nhằm tôn vinh tối đa sự thuần khiết của giống Gesha. Dưới hồ sơ rang siêu sáng được tinh chỉnh cẩn trọng, lô cà phê hé mở những tầng hương hoa nhài trắng, cam quýt chín mọng và mơ vàng ngọt ngào, đan cài trong cấu trúc hương vị thanh thoát và giàu chiều sâu.

Specialty Coffee in Vietnam
GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU
XLIII Coffee luôn kiên định với mục tiêu trở thành một doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng và trách nhiệm xã hội,
nỗ lực tiếp cận nguồn nguyên liệu thượng hạng để truyền tải trọn vẹn những giá trị nguyên bản của cà phê đến với khách hàng.