Tìm hiểu vùng trồng cà phê Specialty Ethiopia: Từ nông trại đến hạt cà phê huyền thoại
Ethiopia được mệnh danh là cái nôi của cà phê không chỉ vì những hạt cà thơm ngon mà còn bởi đây là nơi đã khai sinh ra Specialty Coffee. Hành trình tạo ra những lô cà huyền thoại của vùng trồng cà phê Specialty Ethiopia bắt đầu từ mảnh đất màu mỡ và sự tâm huyết của người nông dân rồi dần tạo nên dấu ấn riêng biệt đầy quyến rũ. Mỗi vùng đất là một nét đẹp độc đáo thôi thúc mọi người đi sâu khám phá nhiều hơn nữa để cảm nhận đầy đủ sự tinh túy, thuần nguyên hiếm có.
Mục lục
- I. Giới thiệu về vùng trồng cà phê Specialty Ethiopia
- II. Lịch sử cà phê Ethiopia
- III. Khám phá các vùng trồng Specialty ở Ethiopia
- IV. Đa dạng di truyền cà phê Ethiopia
- V. Giống cà phê đặc trưng tại Ethiopia
- VI. Quy trình sản xuất và chế biến cà phê
- VII. Chất lượng và phân loại cà phê Ethiopia
- VIII. Thách thức và triển vọng
- IX. Tác động kinh tế-xã hội của ngành cà phê Ethiopia
- X. Câu hỏi liên quan
I. Giới thiệu về vùng trồng cà phê Specialty Ethiopia
Trong số tất cả các quốc gia sản xuất cà phê, Ethiopia có lẽ là vùng trồng cà phê Specialty hấp dẫn nhất. Nó khiến nhiều người phải tò mò điều gì đã tạo nên loại cà phê đa dạng hương vị đến như vậy.
Ethiopia – cội nguồn của cà phê thế giới
Ethiopia là một quốc gia Đông Phi không giáp biển, phía bắc và đông bắc giáp Eritrea, phía đông giáp Djibouti và Somalia, phía nam giáp Kenya, phía tây giáp Sudan và Nam Sudan.
– Đặc điểm địa lý
Diện tích của Ethiopia là 1.127.127 km2, trong đó 12% là diện tích đất canh tác. Quốc gia này bao gồm các dạng địa hình như cao nguyên, đồi núi, đồng bằng đất thấp khô cằn. Cảnh quan nơi đây tuy gồ ghề nhưng lại được xem là đẹp nhất thế giới. Từ Addis Ababa, chúng ta có thể dễ dàng nhìn thấy sự thay đổi về thảm thực vật và địa hình tạo nên sự khác biệt nổi bật, vô cùng đẹp mắt. Đất nông nghiệp màu mỡ, núi cao với hồ miệng núi lửa, hẻm núi sâu và vực thẳm, thảo nguyên trũng và sa mạc đều đang góp phần vào sự đa dạng đáng tự hào của Ethiopia.
– Khí hậu
Không chỉ cảnh quan, khí hậu Ethiopia cũng rất phong phú và có sự thay đổi theo từng vùng. Phía Nam và Tây Nam có các rừng mưa xích đạo với lượng mưa lớn, độ ẩm cao còn vùng đất thấp Đông Bắc, Đông và Đông Nam thì lại sở hữu điều kiện tự nhiên giống như sa mạc. Nhìn một cách tổng thể, khí hậu Ethiopia có thể được chia làm 3 loại:
+ Vùng mát có thảm thực vật núi cao (Dega) với các khu vực cao hơn 2.600 mét so với mực nước biển, nhiệt độ dao động từ gần đóng băng đến 16°C.
+ Vùng ôn đới Woina Dega – nơi tập trung phần lớn dân số của đất nước tập trung, ở các khu vực cao từ 1.500 đến 2.500 mét so với mực nước biển, nhiệt độ dao động từ 16°C đến 30°C.
+ Vùng nóng Qola, bao gồm cả vùng nhiệt đới và khô cằn, có nhiệt độ dao động từ 27°C đến 50°C.

Ethiopia bao gồm các dạng địa hình như cao nguyên, đồi núi, đồng bằng đất thấp khô cằn
Vai trò của cà phê Ethiopia trong ngành cà phê toàn cầu
Dù trải qua nhiều khó khăn về chính trị và kinh tế, người dân Ethiopia luôn nỗ lực đứng lên vượt khó, trở thành quốc gia đứng thứ 5 trên toàn thế giới về sản lượng cà phê. Cụ thể, trong năm 2018, đất nước này sản xuất được 7.500.000 bao 60kg. Bên cạnh sản lượng, tầm quan trọng của cà phê Ethiopia còn được khẳng định qua các yếu tố sau:
– Ethiopia là cái nôi của cà phê
Ethiopia được xem là cái nôi của cây cà phê Arabica – loại cà phê chất lượng hảo hạng nổi bật với tầng hương cao quý mang nét đẹp nguồn cội. Truyền thuyết về chàng chăn dê Kaldi phát hiện ra cà phê tại vùng đất này đã trở thành một phần của lịch sử cà phê toàn cầu.
– Hương vị cà phê khó quên
Các vùng trồng cà phê tại Ethiopia nổi tiếng với sự đa dạng về hương vị. Người dùng sẽ được trải nghiệm muôn vàn cảm xúc từ những hạt cà phê tươi mới có hương cây trái, hoa quả của vùng Yirgacheffe đến những hạt có vị chua nhẹ và hậu vị ngọt dịu kéo dài như mật ong.
– Sở hữu cà phê hảo hạng
Ethiopia là một trong những quốc gia tiên phong trong việc sản xuất Specialty Coffee – loại cà phê được trồng, chế biến và pha chế với tiêu chuẩn cao nhất. Hạt cà phê đặc sản có nguồn gốc từ Ethiopia luôn được giới chuyên môn và người tiêu dùng đánh giá cao vì chất lượng tuyệt vời. Điển hình như tại Cup of Excellence – cuộc thi uy tín nhất trong ngành cà phê specialty, cà phê đặc sản Ethiopia thường xuyên tham gia và đạt được giải thưởng cao. Năm 2020, ngay lần đầu tham gia, vùng trồng này đã ghi dấu ấn với nhiều lô cà phê đạt điểm số cao, như cà phê từ vùng Sidama do nông dân Girma Eshetu sản xuất đã đạt giải cao nhất với số điểm 91.41 hay các lô cà phê khác từ các vùng như Yirgacheffe, Guji và Sidama cũng nằm trong top 10.
– Tiềm lực xuất khẩu mạnh mẽ
Ethiopia đóng góp phần lớn vào thị trường cà phê toàn cầu bởi sản lượng và chất lượng cao, là nước sản xuất cà phê lớn nhất châu Phi và đứng thứ năm trên thế giới. Hàng năm, Ethiopia xuất khẩu hàng trăm ngàn tấn cà phê, chủ yếu là cà phê Arabica, đến nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Các thị trường xuất khẩu chính của cà phê Ethiopia bao gồm Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, và Bỉ. Ngoài ra, cà phê Ethiopia cũng được xuất khẩu đến nhiều quốc gia khác ở châu Âu, châu Á và Trung Đông.

Người dân Ethiopia luôn nỗ lực đứng lên vượt khó, trở thành quốc gia đứng thứ 5 trên toàn thế giới về sản lượng cà phê
II. Lịch sử cà phê Ethiopia
Cây cà phê không có mặt ở Ethiopia như cách người thực dân, đế quốc mang đến các thuộc địa của họ ở Trung – Nam Mỹ của họ. Thay vào đó loại cây trồng này đã có lịch sử hàng thế kỷ tại Ethiopia nhờ một lần được tìm thấy hết sức ngẫu nhiên.
Truyền thuyết về nguồn gốc cà phê
Cà phê lần đầu tiên được tìm thấy ở Ethiopia vào thế kỷ thứ 9 bởi một người chăn dê tên là Kaldi. Một ngày nọ, người chăn dê nhìn thấy những con dê của mình rất phấn khích sau khi ăn trái cây màu đỏ mọc trên những bụi cây gần đó. Vì quá hấp dẫn, anh ta mang trái cây đến cho một pháp sư địa phương, người cho rằng hiện tượng đó là do sức mạnh ma quỷ nên đã ra lệnh đốt chúng. Những quả cà phê nóng hổi bắt đầu tỏa ra mùi thơm tuyệt vời khiến thầy cúng đổi ý. Khi dập lửa, những quả cà phê bị cháy được vớt ra và dội qua nước nóng để bảo quản. Cuối cùng, chúng trở thành một món đồ uống đầy sức lôi cuốn. Các pháp sư và các linh mục khác sớm bắt đầu sử dụng cà phê như một cách để tỉnh táo vào các buổi thức đêm hoặc trong các giờ cầu nguyện.

Cà phê lần đầu tiên được tìm thấy ở Ethiopia vào thế kỷ thứ 9 bởi một người chăn dê tên là Kaldi
Sự phát triển của ngành cà phê Ethiopia theo thời gian
Để có được thành tích đáng ngưỡng mộ như hiện nay, cà phê Ethiopia đã trải qua rất nhiều giai đoạn từ khi sơ khai, từng bước chiến thắng những khó khăn nhờ sự kiên trì bền bỉ.
– Thời kỳ sơ khai
Thế kỷ thứ 9 là cột mốc đánh dấu sự ra đời của ngành cà phê Ethiopia. Từ đó, cà phê bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các nghi lễ tôn giáo và xã hội, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa Ethiopia.
– Vượt qua biến động chính trị
Từ năm 1974 đến năm 1991, Ethiopia bị cai trị bởi chế độ độc tài Marxist khắc nghiệt và hạn chế, hợp nhất các trang trại tập thể lớn, sau đó được yêu cầu bán trực tiếp cho chính phủ với giá thấp. Sau khi chế độ độc tài sụp đổ vào năm 1991, chính phủ bắt đầu cho phép nông dân thành lập hợp tác xã và yêu cầu giá cả công bằng mà không cần sử dụng trung gian. Thị trường quốc tế đã mở ra cho Ethiopia, nhưng cùng với đó là tác động của giá cả thị trường biến động. Nông dân trồng cà phê ở Ethiopia nói riêng đã phải đương đầu với sự biến động giá lớn không thể kiểm soát được.
Vào tháng 4 năm 2008, Sàn giao dịch hàng hóa Ethiopia (ECX) được thành lập như một nền tảng cho hoạt động giao dịch các loại cây trồng với mục đích bảo vệ quyền và lợi ích của người bán, người mua, người trung gian và công chúng nói chung.
– Tiến bộ hơn nữa trong thời kỳ hiện đại
+ Trở thành nước xuất khẩu hàng đầu: Ethiopia tiếp tục khẳng định vị thế của mình là một trong những nước sản xuất cà phê hàng đầu thế giới, với các thương hiệu cà phê cao cấp được người tiêu dùng toàn cầu ưa chuộng.
+ Phát triển bền vững: Ethiopia áp dụng nhiều sáng kiến phát triển bền vững, bao gồm các chương trình hỗ trợ nông dân nhỏ lẻ, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng thương mại.
Cà phê trong văn hóa và xã hội Ethiopia
Ngay khi tin tức về hạt cà phê được lan truyền và trở nên phổ biến, tác dụng kích thích và hương vị thơm ngon của loại đồ uống này đã quyến rũ người dân địa phương. Cà phê trở thành một phần không thể thiếu trong các cuộc tụ họp xã hội, nghi lễ tôn giáo và nghi lễ hàng ngày của người dân Ethiopia.
Ở Ethiopia, cà phê không chỉ là một thức uống – mà còn là một lối sống và là biểu tượng văn hóa phản ánh lòng hiếu khách, cộng đồng và truyền thống. Nghi lễ cà phê và các giá trị liên quan đã được truyền qua nhiều thế hệ, bảo tồn di sản phong phú và sự trân trọng đối với thức uống được yêu thích này.
Nghi lễ pha cà phê là một phần không thể thiếu trong văn hóa Ethiopia và được thực hiện tại nhà, quán cà phê và các buổi tụ họp trên khắp đất nước. Đây là một quá trình nghi lễ chuẩn bị, pha chế và phục vụ cà phê, thường đi kèm với trang phục truyền thống, hương và các cuộc trò chuyện hấp dẫn. Nghi lễ có thể kéo dài hàng giờ, tạo ra không gian để giao lưu, kể chuyện và củng cố mối quan hệ cộng đồng.
Mời ai đó đi uống cà phê là một cử chỉ ấm áp và hữu nghị. Nghi lễ uống cà phê là một cách chào đón khách, tạo cảm giác cộng đồng và tham gia vào các cuộc trò chuyện có ý nghĩa. Đây là thời gian để dừng lại, kết nối và chia sẻ kinh nghiệm.

Nghi lễ pha cà phê là một phần không thể thiếu trong văn hóa Ethiopia và được thực hiện tại nhà, quán cà phê và các buổi tụ họp trên khắp đất nước
III. Khám phá các vùng trồng Specialty ở Ethiopia
Ethiopia nổi tiếng với nhiều vùng trồng cà phê specialty, nơi sản xuất ra những loại cà phê có hương vị độc đáo và chất lượng cao.
Đặc điểm của các vùng trồng cà phê chính
– Yirgacheffe
+ Vị trí địa lý: Thị trấn Yirgacheffe (hay Irgachefe) là một vùng nhỏ của Sidamo, giáp với thung lũng Great Rift và là trung tâm hành chính của huyện trồng cà phê.
+ Độ cao: Thường từ 1.700 đến 2.200 masl (mét so với mực nước biển).
+ Khí hậu: Yirgacheffe có nhiệt độ mát mẻ, thường dao động từ 15°C đến 25°C vào ban ngày, và thấp hơn vào ban đêm. Khí hậu nơi đây có tính ổn định và ẩm, với mưa phân bố đều trong mùa mưa.
+ Hương vị cà phê: Có hương hoa mạnh mẽ, cùng với nốt hương hoa và cam quýt, vị quả mọng, quả hạch, socola và rượu vang.
– Sidamo
+ Vị trí địa lý: Nằm ở miền nam Ethiopia, bao phủ một khu vực rộng lớn trải dài qua vùng cao nguyên màu mỡ phía nam Hồ Awasa ở Thung lũng Rift. Nó bao gồm hơn 20 khu vực hành chính với các vi khí hậu và độ cao khác nhau.
+ Độ cao: Các vùng trồng cà phê Sidamo có thể từ 1.500 đến 2.200 masl.
+ Khí hậu: Sidamo là một trong những vùng đất màu mỡ nhất Ethiopia, Sidamo có khí hậu ấm áp với nhiệt độ luôn ổn định ở mức 15 – 20 độ C, nhờ có nhiều mưa, khí hậu tối ưu và đất núi lửa phong phú, Sidamo có điều kiện hoàn hảo để trồng cà phê.
+ Hương vị cà phê: Sidamo được xem là một trong những loại cà phê ngon nhất thế giới với hương vị thơm ngon và phức hợp gợi nhớ đến hương thơm hoa cỏ, cam quýt. Những nốt hương tinh tế của quả mọng và đường mía đọng lại trên lưỡi.
– Harrar
+ Vị trí địa lý: Harrar là một thành phố ở vùng cao nguyên phía đông thủ đô Addis Ababa, Ethiopia. Nơi đây vẫn còn trồng một số giống cà phê lâu đời nhất.
+ Độ cao: Các vùng trồng cà phê Harrar nằm từ 1.500 đến 2.200 masl.
+ Khí hậu: Nhiệt độ mát mẻ, dao động từ 15 – 20 độ C vào ban ngày và thấp hơn vào ban đêm. Khí hậu Harrar khô ráo và nhiều nắng hơn các vùng khác ở Ethiopia.
+ Hương vị: Cà phê Harrar được biết đến với độ đậm vừa phải đến đậm đà, độ chua của rượu vang và hương vị phức hợp. Tách cà phê mang hương vị như việt quất, dâu tây, mâm xôi đen và socola đen.
– Limu
+ Vị trí địa lý: Limu nằm ở vùng cao nguyên phía tây của Oromia, Ethiopia. Khu vực này được biết đến với khu rừng rậm và nguồn cung cấp nước dồi dào.
+ Độ cao: Các vùng trồng cà phê Limu thường từ 1.100 đến 2.200 masl với độ cao trung bình từ 1.300 đến 1.800 masl.
+ Khí hậu: Limu có khu rừng rậm và nguồn cung cấp nước dồi dào. Nhiệt độ mát mẻ, khí hậu ổn định, ẩm ướt và có lượng mưa phân bố đều.
+ Hương vị: Đặc điểm của cà phê Limu là độ đậm, độ chua vừa phải và hương vị cân bằng, sạch, tươi sáng với hậu vị ngọt mịn. Bạn có thể mong đợi hương vị như hương hoa, chanh, quả mọng và socola.

Ethiopia nổi tiếng với nhiều vùng trồng cà phê specialty, nơi sản xuất ra những loại cà phê có hương vị chất lượng cao
– Jimma
+ Vị trí địa lý: Nằm ở phía tây nam Ethiopia, gần với vùng Limu.
+ Độ cao: Các vùng trồng cà phê Jimma thường từ 1.500 đến 2.000 masl, một số vùng có thể cao hơn.
+ Khí hậu: Jimma là một vùng khí hậu lý tưởng và các loài thực vật được bảo vệ tốt nhờ các tán cây rừng lớn giúp cung cấp bóng mát, tránh khỏi ánh nắng giữa trưa và duy trì độ ẩm trong đất.
+ Hương vị: Cà phê Jimma đậm đà và có độ acid thấp, thường có hương vị như socola đen, hương hạt và hương trái cây nhẹ
– Kaffa
+ Vị trí địa lý: Nằm ở phía tây nam Ethiopia. Đây cũng là nơi sinh của cây arabica, mẹ của tất cả các cây cà phê arabica khác.
+ Độ cao: Các vùng trồng cà phê Kaffa nằm từ 1.500 đến 2.200 masl.
+ Khí hậu: Khí hậu của Kaffa có tính ổn định và ẩm, với nhiều giờ nắng và mưa phân bố đều.
+ Hương vị: Cà phê Kaffa thường có body đầy đặn, độ chua vừa phải và hương vị đậm đà, có mùi đất, hậu vị sâu và kéo dài.
Ảnh hưởng của độ cao đến chất lượng cà phê
Độ cao là một yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng cà phê Ethiopia, đặc biệt là đối với cà phê Arabica cao cấp.
– Thúc đẩy sinh trưởng
Các vùng cà phê cao thường có nhiệt độ thấp và khí hậu mát mẻ hơn. Điều này thúc đẩy quá trình sinh trưởng của cây cà phê một cách chậm rãi và đều đặn, giúp cà phê phát triển tự nhiên và tạo ra những hương vị phức tạp. Đồng thời, khí hậu mát mẻ cũng giúp giảm nguy cơ bệnh hại và bệnh tật trên cây cà phê, giữ cho cây khỏe mạnh và sản xuất trái có chất lượng cao.
– Hương vị tinh tế
Cà phê được trồng ở độ cao cao hơn thường có hạt có độ chín đồng đều hơn và có kích thước lớn hơn. Điều này cũng đồng nghĩa với việc hạt cà phê có thể có hương vị phức tạp và đa dạng hơn. Hương vị cà phê được trồng ở các nông trại đạt độ cao lớn mang vẻ tinh tế, gồm hương trái cây, hoa, mật ong, chocolate, và các loại gia vị nhẹ nhàng. Điển hình cà phê Yirgacheffe được trồng ở độ cao 1.700 đến 2.200 masl có xu hướng nhẹ hoặc trung bình và có hương hoa mạnh mẽ, cùng với nốt hương hoa và cam quýt, vị quả mọng, quả hạch, socola và rượu vang.
– Độ chua sáng
Cà phê trồng ở độ cao cao thường có acid phong phú và độ chua sáng tạo nên sự tươi mát, sống động cho tách cà phê.

Các vùng cà phê cao thường có nhiệt độ thấp và khí hậu mát mẻ hơn, thúc đẩy quá trình sinh trưởng của cây cà phê một cách chậm rãi và đều đặn, giúp cà phê phát triển tự nhiên và tạo ra những hương vị phức tạp
IV. Đa dạng di truyền cà phê Ethiopia
Cà phê ở Ethiopia nổi tiếng với sự đa dạng di truyền phong phú, sở hữu nhiều giống cà phê quý hiếm mang chất lượng hảo hạng. Mỗi vùng trồng khác nhau lại đem đến lô cà phê có đặc tính riêng biệt, độc đáo.
Ethiopia – kho tàng gen cà phê của thế giới
Nói Ethiopia là kho tàng gen cà phê thế giới cũng không sai khi đây là nơi cây cà phê Arabica xuất hiện lần đầu tiên rồi lan rộng ra các quốc gia khác như Brazil, Colombia,… Các chuyên gia có thể tìm thấy rất nhiều giống cà phê Arabica khác nhau tại vùng trồng trù phú này. Yirgacheffe, Sidamo, Harrar, Limu hay Kaffa đều có các biến thể cà phê riêng với đặc tính hương vị và khả năng chịu đựng khác nhau.
Davis và Moat (Trưởng nhóm nghiên cứu cấp cao và Trưởng nhóm nghiên cứu tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew) đã xác định rằng các khu rừng của Ethiopia vẫn giữ 95% nguồn gen của cà phê. Tại Ethiopia, người ta có thể phân biệt các giống cà phê Ethiopia thành hai loại: Giống JARC và Giống cà phê bản địa (Regional landraces). Trong đó:
– JARC là những giống được phát triển bởi Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Jimma (Jimma Agricultural Research Centre), nhằm tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và cho năng suất cao hơn. Hiện nay có khoảng 40 giống JARC.
– Cà phê bản địa là loại cà phê mọc hoang trong rừng Ethiopia. Ước tính có hơn 10.000 giống cà phê Arabica trong số này.

Ethiopia có thể được xem nơi cây cà phê Arabica xuất hiện lần đầu tiên
Nỗ lực bảo tồn đa dạng di truyền cà phê
Để duy trì và phát triển bền vững ngành cà phê Ethiopia và toàn cầu, việc bảo tồn đa dạng di truyền cà phê là vô cùng quan trọng, cần thiết. Ethiopia đã và đang nỗ lực rất nhiều để thực hiện yêu cầu này.
– Thành lập các khu bảo tồn
Ethiopia đã thành lập nhiều khu vực bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ và duy trì các loài cây cà phê bản địa, nhằm ngăn chặn sự suy giảm của các gen quý giá. Các khu vực này cũng là nơi nghiên cứu để hiểu rõ hơn về sự đa dạng gen của cà phê Arabica.
+ Kafa Biosphere Reserve: Khu bảo tồn này được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, không chỉ bảo tồn các loài cây cà phê bản địa mà còn bảo vệ cả hệ sinh thái rừng nhiệt đới vùng Kafa.
+ Yayu Biosphere Reserve: Khu vực này bảo tồn nhiều loài cây cà phê hoang dã và cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.
+ Harrar Coffee Forest Biosphere Reserve: Nằm ở vùng Harrar, khu bảo tồn này bảo vệ các vườn cà phê gốc cổ thụ và cảnh quan thiên nhiên xung quanh, đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học và gen của cà phê Arabica.
– Phát triển giống mới
Các tổ chức nghiên cứu, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ tại Ethiopia đã hợp tác để nghiên cứu và phát triển các giống cà phê mới có khả năng chống lại bệnh tật, thích nghi với biến đổi khí hậu và tăng cường năng suất mà vẫn giữ được chất lượng.
– Quản lý bền vững
Ngành cà phê Ethiopia đã thực hiện các chiến lược quản lý bền vững để đảm bảo rằng việc sản xuất cà phê không gây tổn hại lớn đến môi trường và các nguồn tài nguyên gen của cà phê. Việc quản lý này cũng bao gồm việc bảo vệ các khu vực trồng cà phê và hệ sinh thái xung quanh chúng.
+ Tái trồng và bảo tồn rừng: Ethiopia đã triển khai các chương trình tái trồng và bảo tồn rừng nhằm ngăn ngừa sự phá rừng và duy trì hệ sinh thái quan trọng cho việc trồng cà phê.
+ Quản lý sử dụng nước: Các biện pháp bao gồm phân bổ nước hợp lý cho các vườn cà phê, sử dụng phương pháp tưới tiết kiệm nước, và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại.
+ Khuyến khích nông dân canh tác bền vững: Canh tác bền vững bao gồm sử dụng phân bón hữu cơ, kiểm soát sâu bệnh bằng phương pháp sinh học thay vì hóa chất, và tái sử dụng phế phẩm từ quá trình chế biến cà phê.

Ngành cà phê Ethiopia đã thực hiện các chiến lược quản lý bền vững để đảm bảo rằng việc sản xuất cà phê không gây tổn hại lớn đến môi trường và các nguồn tài nguyên gen của cà phê
V. Giống cà phê đặc trưng tại Ethiopia
Ethiopia thực sự là một kho báu với sự đa dạng các giống cà phê gia truyền (Heirlooms) có mặt ở khắp vùng miền đất nước. Mỗi loại mang trong mình một câu chuyện, một hương vị độc đáo riêng.
Các giống cà phê chính
Giống 74110 & 74112
– Nguồn gốc: Hai giống cà phê này được lai tạo tại Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Jimma, Ethiopia (JARC) từ giống Heirlooms. Được phát triển vào những năm 1970, giống cà phê 74110 và 74112 là thành quả của các nỗ lực nghiên cứu nhằm tạo ra các giống cà phê có khả năng chống lại bệnh tật và mang lại hương vị đặc biệt.
– Đặc trưng sinh học: Cả 74110 và 74112 đều có khả năng chống chịu tốt với các bệnh thường gặp ở cây cà phê.
– Hương vị:
+ 74110: Hương vị cân bằng, hòa quyện giữa hương trái cây và hương đất, mang đến trải nghiệm thú vị và dễ chịu.
+ 74112: Kết hợp độc đáo giữa hương hoa và hương cam quýt, tạo nên hương vị tinh tế và sảng khoái.

Hai giống cà phê 74110 và 74112 được lai tạo tại Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Jimma, Ethiopia (JARC) từ giống Heirlooms
Giống 74158
– Nguồn gốc: Được phát triển từ những nghiên cứu gần đây tại Ethiopia. Giống cà phê này là 74158, do JARC đặt tên và được phân phối tại các địa phương của Ethiopia vào năm 1971 như một phong trào thử nghiệm và lựa chọn những cây cà phê có khả năng kháng bệnh tốt để nông dân trồng
– Đặc trưng: 74158 kết hợp các đặc tính truyền thống của cà phê Ethiopia với những phẩm chất mới khiến cây có sức sống, khả năng chống lại sâu bệnh cùng năng suất ổn định.
– Hương vị: 74158 là một giống cà phê mới của Ethiopia, nổi bật với vị ngọt rõ rệt và hấp dẫn..
Yirgacheffe
– Nguồn gốc: Yirgacheffe là giống cà phê gia truyền của Ethiopia, nổi tiếng với chất lượng và hương vị tinh tế. Các giống này có nguồn gốc từ vùng Yirgacheffe, một khu vực trồng cà phê truyền thống của Ethiopia.
– Đặc trưng: Các giống cà phê gia truyền thường mang đặc tính hoang dã nguyên bản của cà phê Ethiopia.
– Hương vị: Yirgacheffe đặc trưng với hương hoa và giống trà, với hương cam quýt lấp lánh và thân cà phê sạch, nhẹ
Sidamo:
Sidamo là một giống cà phê đặc trưng từ vùng cao nguyên Sidamo của Ethiopia.
– Nguồn gốc:
Giống cà phê này xuất phát từ vùng Sidamo, một khu vực có độ cao và khí hậu lý tưởng cho cây cà phê.
– Đặc trưng: Cà phê Sidamo có tính axit cao và hương cam quýt đặc trưng, kết hợp với thân cà phê đầy đặn.
– Hương vị: Tươi sáng, hương cam quýt tươi mát, hương hoa nhẹ nhàng, tạo nên một trải nghiệm cà phê phong phú và thú vị.

Ethiopia đa dạng với các giống cà phê gia truyền (Heirlooms) có mặt ở khắp vùng miền đất nước
Cà phê Ethiopia có mặt tại XLIII Coffee
Đam mê chia sẻ những tinh hoa phong phú của thế giới cà phê, XLIII Coffee tìm kiếm và lựa chọn các lô Specialty Coffee ở nhiều nơi trên thế giới. Trong bộ sưu tập mới, XLIII Coffee mang bạn đến trải nghiệm vào sắc hương độc đáo của cà phê đặc sản của Ethiopia.
Bạn có thể tận hưởng hương vị nguyên bản của giống 74110 với cà phê Kenissa từ khu vực Oromia, Jimma, Gera Woreda, Agaro. Với mỗi ngụm cà phê Kenissa, bạn sẽ cảm nhận được sự cân bằng hoàn hảo và hương vị đặc trưng của giống cà phê 74110.
Thưởng thức hương vị cà phê Neja Fadil trồng tại vùng Guji, Uraga, Tobitu Tuta với đa dạng giống 74110, 74112, Dega, và Wolisho. Sự kết hợp của những giống cà phê này mang đến hương vị phức hợp với nốt hương quýt Clementine, mật ong và hoa oải hương, tạo nên một trải nghiệm cà phê độc đáo và đầy cảm hứng.
Ngoài ra, chúng tôi còn có cà phê Koye tại Jimma, Oromia, miền Tây Ethiopia, kết hợp từ hai giống cà phê 74110 và 74165. Lô cà phê này nổi bật với hương vị ngọt ngào, mạnh mẽ và phức tạp, thể hiện rõ sự phong phú của đất đai và khí hậu vùng Jimma.
Những lô cà phê này được hoàn thiện tỉ mỉ bằng phương pháp sơ chế ướt hoàn toàn theo cách thức và riêng của mỗi khu vực. Ngoài ra, chúng được XLIII Coffee sàng lọc cẩn thận và chế biến bằng kỹ thuật rang cực sáng giúp giữ nguyên những hương vị tinh tế. Do đó, bạn sẽ được trải nghiệm những gì tinh túy nhất của cà phê Ethiopia, tận hưởng nét đẹp từ những vùng trồng cà phê trứ danh đến những giống cà phê bản địa đặc sắc.

XLIII Coffee tìm kiếm và lựa chọn các lô Specialty Coffee ở nhiều nơi trên thế giới
VI. Quy trình sản xuất và chế biến cà phê
Sau khi thu hoạch, quả cà phê được chế biến để loại bỏ phần cùi và vỏ trấu và để lộ hạt cà phê. Phương pháp chế biến cà phê Ethiopia bao gồm phương pháp sơ chế ướt và tự nhiên, mỗi phương pháp đều ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của hạt cà phê.
Phương pháp sơ chế tự nhiên
– Thực hiện
Theo phương pháp sơ chế tự nhiên, quả cà phê được phơi khô tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời hoặc trên luống cao. Trong quá trình đó, hạt cà phê có thể hấp thụ các dưỡng chất có trong quả chín. Sơ chế khô sẽ kết thúc khi độ ẩm trong cà phê giảm còn 10-12%. Khi phơi, người nông dân thường xuyên đảo cà phê để tránh ẩm mốc, thối rữa, lên men. Bên cạnh đó, mức độ nắng cũng là điều cần lưu ý kiểm soát. Những lúc cần hạn chế nhiệt lượng thì phải đưa giàn phơi vào bóng râm.
Cụ thể các bước trong phương pháp truyền thống này gồm:
+ Thu hoạch
+ Phân loại quả chín: Hạt cà phê được chia ra các khu vực riêng theo mức độ chín.
+ Làm khô dài: Quả cà phê chín hoàn hảo sau khi được chọn tách ra sẽ được đặt trên sân lớn hoặc luống cao để lên men và phơi khô trong 2-4 tuần.
+ Bóc vỏ và sấy khô: Quả cà phê được đưa đến các máy tách vỏ đặc biệt (hoặc thủ công ở một số nơi) để xé quả khô tách hạt.
– Hương vị
Cà phê Ethiopia sau khi trải qua quá trình sơ chế khô có một body mạnh mẽ, mang đến trải nghiệm hương vị trái cây, với hương vị đậm đà, ngọt ngào và độ đậm đà.

Ethiopia chủ yếu sử dụng phương pháp sơ chế khô
Phương pháp sơ chế ướt
– Thực hiện
Phương pháp này bao gồm việc tách vỏ quả cà phê và lên men chúng trong nước trong một khoảng thời gian cụ thể. Sau đó, hạt cà phê được rửa kỹ để loại bỏ phần vỏ còn lại và phơi khô trên luống cao hoặc sân hiên.
Cụ thể các bước thực hiện bao gồm:
+ Phân loại: Khi cho tất cả hạt cà phê vào nước, quả chín chìm xuống còn những quả chưa chín, bị lỗi, bị sâu,… nổi lên trên.
+ Nghiền, tách vỏ: Trái cà phê sẽ được đặt vào trong nước để làm mềm và tiến hành nghiền bằng máy hoặc các dụng cụ chuyên dụng khác.
+ Bỏ chất nhầy: Nhiều trang trại sử dụng dụng cụ để chà xát, tách cùi quả bằng lực ma sát. Một số khác lựa chọn ủ cà phê trong các thùng lớn để loại bỏ cùi quả nhờ quá trình lên men.
+ Rửa sạch: Nông dân ứng dụng lực ma sát của nước để tác động lên bề mặt hạt, khiến chất nhầy bong ra khỏi hạt.
+ Sấy khô: Hạt cà phê tiếp tục được làm giảm độ ẩm đến mức mong muốn của nhà sản xuất.
– Hương vị
Tách cà phê Ethiopia qua phương pháp sơ chế ướt thường sạch hơn với độ chua sáng, hương hoa và hương trái cây rõ rệt. Cà phê không bị ảnh hưởng bởi lượng đường hoặc các chất khác từ phần thịt quả. Hạt giữ nguyên các hợp chất thơm, hàm lượng đường vốn có.

Phương pháp sơ chế ướt được nhiều trang trại cà phê Specialty Ethiopia ưua chuộng
VII. Chất lượng và phân loại cà phê Ethiopia
Hệ thống phân loại cà phê của Ethiopia
Cà phê ở Ethiopia được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng và đặc điểm hạt cà phê.
– Phân loại theo khuyết điểm
Ở Ethiopia có hai loại hệ thống phân loại. Một là từ Đơn vị Chất lượng Cà phê (CLU), và một loại xuất hiện vào khoảng năm 2015, dưới sự quản lý của Sở Giao dịch Hàng hóa Ethiopia.
+ Cách 1 (Theo CLU):
- Hạng 1 (Chỉ sơ chế ướt và tự nhiên): < 5 khuyết điểm, có thể là cà phê chuyên biệt Q1 hoặc Q2
- Hạng 2 (Chỉ sơ chế ướt và tự nhiên): 5 – 12 khuyết điểm, có thể là cà phê chuyên biệt Q1 hoặc Q2
- Hạng 3 (Chỉ sơ chế tự nhiên): 13 – 25 khuyết điểm, có thể là cà phê chuyên biệt Q2
- Hạng 4: 26 – 46 khuyết điểm
- Hạng 5: 47 – 86 khuyết điểm
+ Cách 2 (Được áp dụng ở Belco):
- Microlots: < 5 khuyết điểm, điểm trên 87
- Grade 1 (Có thể sơ chế tự nhiên hoặc ướt): < 8 khuyết điểm, điểm trên 86
- Grade 2 (Có thể sơ chế tự nhiên hoặc ướt): < 12 khuyết điểm, điểm trên 84
- Grade 3 (Chỉ sơ chế tự nhiên): < 20 khuyết điểm, điểm trên 83
– Phân loại theo chất lượng
+ Hạng A: Là nhóm hạt cà phê có chất lượng cao nhất, thường có hương vị tinh tế và hương thơm đặc trưng.
+ Hạng B: Là nhóm hạt cà phê có chất lượng trung bình, không cao như Grade A nhưng vẫn có thể sử dụng cho các sản phẩm cà phê chất lượng cao.
+ Hạng C: Là nhóm hạt cà phê có chất lượng thấp nhất, thường được sử dụng cho các sản phẩm cà phê hạng trung hoặc cà phê rang xay.
Các chứng nhận cà phê Ethiopia đạt được
Các chứng nhận cà phê đảm bảo rằng sản phẩm được trồng trọt và chế biến tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định về môi trường, xã hội, và kinh doanh. Bằng chất lượng tuyệt hảo và quá trình sản xuất nghiêm ngặt, cà phê Ethiopia đã đạt được nhiều chứng nhận khác nhau:
– Organic: Đảm bảo rằng sản phẩm được trồng trọt theo phương pháp hữu cơ, không sử dụng hóa chất độc hại.
– Fair Trade: Bảo vệ các nhà sản xuất cà phê bằng cách đảm bảo giá công bằng và điều kiện làm việc tốt cho người lao động.
– Rainforest Alliance: Đánh giá về bền vững về mặt môi trường, xã hội và kinh doanh, bao gồm bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người làm công trong ngành cà phê.

Cà phê ở Ethiopia được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng và đặc điểm hạt cà phê
VIII. Thách thức và triển vọng
Hương vị độc đáo và chất lượng cao đã mang đến nhiều triển vọng phát triển cho ngành cà phê Ethiopia. Tuy nhiên ngành này cũng dễ bị tổn thương trước sự thay đổi của thời tiết, đặc biệt là giống cà phê Arabica nhạy cảm.
Biến đổi khí hậu và tác động đến ngành cà phê
Báo cáo của Cục Nông nghiệp Nước ngoài (FAS) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) về ngành cà phê Ethiopia nêu rõ việc trồng cà phê ở Ethiopia chịu ảnh hưởng tiêu cực của biến đổi khí hậu và nạn phá rừng. Phản hồi từ các cộng đồng trồng cà phê và quan sát về sản xuất cà phê và tình trạng căng thẳng của cây cà phê cho thấy biến đổi khí hậu đã có tác động tiêu cực do mất rừng nghiêm trọng. Việc di dời các trang trại/khu vực trồng cà phê sẽ là thành phần chính trong việc xây dựng khả năng phục hồi cho nền kinh tế cà phê Ethiopia.
– Thay đổi nhiệt độ
Cà phê Arabica – loại cà phê chiếm phần lớn trong sản lượng cà phê Ethiopia, cần nhiệt độ mát mẻ để phát triển. Hiệu ứng nhà kính đang khiến nhiệt độ trái đất tăng cao, đe dọa đến năng suất và chất lượng cà phê. Những vùng trồng cà phê hiện tại có thể trở nên không còn phù hợp, buộc nông dân phải di chuyển lên các vùng cao hơn để tìm điều kiện khí hậu thích hợp hơn, làm tăng chi phí sản xuất và gặp nhiều khó khăn trong canh tác.
Cụ thể, một báo cáo năm 2017 được công bố trên tạp chí Nature nêu rằng “39 – 59% diện tích trồng trọt hiện tại có thể trải qua những thay đổi khí hậu đủ lớn để khiến chúng không còn phù hợp để trồng cà phê, nếu không có sự can thiệp đáng kể hoặc các yếu tố ảnh hưởng lớn”.
– Thay đổi lượng mưa
+ Hạn hán: Hạn hán kéo dài giảm lượng nước cung cấp cho cây, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng, sản lượng cà phê.
+ Mưa không đều: Các đợt lớn có thể gây xói mòn đất, làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây.
– Sâu bệnh sinh trưởng mạnh
Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sâu bệnh và dịch hại phát triển, như nấm bệnh gỉ sắt và bọ cánh cứng, gây hại nghiêm trọng đến cây cà phê và làm giảm sản lượng.
– Ảnh hưởng xấu đến hương vị
Điều kiện khí hậu bất lợi có thể làm thay đổi hương vị đặc trưng của cà phê Ethiopia, làm giảm giá trị thương mại và sự hấp dẫn đối với người tiêu dùng.

Ngành cà phê Ethiopia nêu rõ việc trồng cà phê ở Ethiopia chịu ảnh hưởng tiêu cực của biến đổi khí hậu và nạn phá rừng
Nỗ lực phát triển bền vững
Phát triển bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học là giải pháp giúp Ethiopia vượt qua những khó khăn do biến đổi khí hậu mang lại.
– Canh tác bền vững
+ Trồng cà phê dưới tán cây: Phương pháp này giúp duy trì hệ sinh thái tự nhiên, bảo vệ đất và duy trì độ ẩm.
+ Tiết kiệm nước: Sử dụng các phương pháp tưới tiêu hiệu quả và bảo tồn nước để đảm bảo cung cấp nước đủ cho cây cà phê trong suốt mùa khô
+ Sử dụng phân bón hữu cơ: Khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và các phương pháp canh tác sinh học để cải thiện sức khỏe đất và cây trồng, giảm thiểu tác động tiêu cực của phân bón hóa học.
– Bảo vệ rừng cà phê hoang dã
+ Thiết lập các khu bảo tồn để bảo vệ các giống cà phê hoang dã và hệ sinh thái tự nhiên.
+ Thực hiện các chương trình phục hồi rừng, trồng cây mới và bảo vệ các khu rừng hiện có để duy trì và phục hồi hệ sinh thái cà phê tự nhiên.
Ngành cà phê Ethiopia đã hợp tác với các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Viện Cà phê Quốc tế (ICO) và các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các dự án phát triển bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.

Ngành cà phê Ethiopia đã hợp tác với các tổ chức quốc tế và các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các dự án phát triển bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học
IX. Tác động kinh tế-xã hội của ngành cà phê Ethiopia
Tại Ethiopia, 85% dân số phụ thuộc vào ngành nông nghiệp, trong đó có 700.000 người tham gia vào ngành cà phê. Sự biến động lên xuống của ngành sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống của người nông dân và sự ổn định xã hội.
Đóng góp vào GDP và xuất khẩu
– Đóng góp vào GDP
Ngành cà phê đóng góp một phần quan trọng trong GDP của Ethiopia, chủ yếu thông qua hoạt động sản xuất, chế biến và thương mại cà phê. Ước tính ngành cà phê chiếm khoảng 3-5% GDP của Ethiopia, tùy thuộc vào biến động của sản lượng và giá cà phê trên thị trường quốc tế.

Ngành cà phê Ethiopia chiếm khoảng 3-5% GDP của Ethiopia, tùy thuộc vào biến động của sản lượng và giá cà phê trên thị trường quốc tế
– Xuất khẩu
Ethiopia vẫn được đánh giá cao trên thị trường cà phê đặc sản quốc tế vì chất lượng cao và đặc tính độc đáo. Hàng năm, Ethiopia xuất khẩu một lượng lớn cà phê sang nhiều quốc gia khác nhau, mang về nguồn thu lớn cho đất nước.
Báo cáo của Cục Nông nghiệp Nước ngoài (FAS) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) ước tính tổng sản lượng cà phê Ethiopia năm 2023/24 sẽ đạt 8,35 triệu bao 60kg, tăng nhẹ so với ước tính đã sửa đổi năm 2022/23 là 8,27 triệu bao. Xuất khẩu dự kiến đạt 4,83 triệu bao, một lần nữa tăng nhẹ so với ước tính 4,82 triệu bao cho năm 2022/23.
Đức dự kiến vẫn là nước nhập khẩu cà phê arabica xanh hàng đầu từ Ethiopia. Trong năm 2021/22, Đức nhập khẩu 20% thị phần xuất khẩu theo khối lượng, tiếp theo là Ả Rập Xê Út (13,7%), Nhật Bản (10%), Hoa Kỳ (9,3%) và Bỉ (8%). Theo báo cáo, cà phê là nguồn doanh thu xuất khẩu số một của Ethiopia, tạo ra khoảng 30-35 phần trăm tổng thu nhập xuất khẩu của quốc gia này.

Ethiopia được đánh giá cao trên thị trường cà phê đặc sản quốc tế vì chất lượng cao và đặc tính độc đáo
Vai trò trong phát triển nông thôn và xóa đói giảm nghèo
– Tạo ra việc làm và thu nhập
Ngành cà phê tạo ra việc làm cho hàng triệu người, từ nông dân trồng cà phê, công nhân trong các nhà máy chế biến, đến những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan như vận chuyển và thương mại. Thu nhập từ ngành cà phê giúp cải thiện điều kiện sống của nông dân và người lao động, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở các vùng nông thôn.
– Phát triển hạ tầng nông thôn
Doanh thu từ cà phê giúp đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn như đường xá, hệ thống tưới tiêu, điện và nước sạch. Cụ thể, các hợp tác xã cà phê và tổ chức cộng đồng đã sử dụng thu nhập từ cà phê để đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng như xây dựng trường học, trạm y tế và trung tâm sinh hoạt cộng đồng.

Các hợp tác xã cà phê và tổ chức cộng đồng đã sử dụng thu nhập từ cà phê để đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng
Kết luận
Chúng ta có thể thấy, Ethiopia đóng vai trò quan trọng và độc đáo, không thể thay thế trong ngành cà phê thế giới. Nơi đây có thể xem như là nguồn cội của cà phê Arabica – loại cà phê giá trị cao đang thu hút sự quan tâm của giới yêu cà. Sự đa dạng di truyền, chất lượng vượt trội và văn hóa cà phê phong phú của Ethiopia không chỉ đóng góp vào sự phát triển của ngành cà phê toàn cầu mà còn tạo nên một thương hiệu cà phê bảo chứng cho chất lượng và hương vị. Mặc dù phải đối đầu với nhiều thách thức nhưng cà phê Ethiopia vẫn giữ vững được vị trí đứng đầu và hứa hẹn phát triển nhiều hơn nữa trong tương lai.
Hình ảnh do đối tác của XLIII Coffee cung cấp và XLIII Coffee sưu tầm
X. Câu hỏi liên quan
Câu 1: Vì sao nói Ethiopia là cội nguồn của cà phê thế giới?
Ethiopia được xem là cội nguồn của cà phê thế giới vì đây là nơi cây cà phê Arabica xuất hiện lần đầu tiên và truyền thuyết về chàng chăn dê Kaldi phát hiện ra cà phê cũng bắt nguồn từ vùng đất này. Ngoài ra, Ethiopia là một trong những quốc gia sản xuất cà phê hảo hạng với hương vị đa dạng và phong phú.
Câu 2: Vai trò của độ cao đối với chất lượng cà phê Ethiopia như thế nào?
Độ cao đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng cà phê Ethiopia. Các vùng trồng cà phê ở độ cao cao hơn thường có khí hậu mát mẻ, thúc đẩy quá trình sinh trưởng chậm rãi của cây cà phê, giúp tạo ra hương vị phức tạp và tinh tế hơn. Cà phê trồng ở độ cao cao hơn cũng có độ chua sáng và hương vị đa dạng hơn.
Câu 3: Ethiopia đã làm gì để bảo tồn đa dạng di truyền cà phê?
Để bảo tồn đa dạng di truyền cà phê, Ethiopia đã thành lập nhiều khu bảo tồn thiên nhiên như Kafa Biosphere Reserve và Yayu Biosphere Reserve. Các tổ chức nghiên cứu và chính phủ cũng đã hợp tác để phát triển các giống cà phê mới có khả năng chống lại bệnh tật và thích nghi với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, các biện pháp quản lý bền vững và khuyến khích canh tác bền vững cũng được triển khai rộng rãi.
Câu 4: Đâu là các vùng trồng cà phê chính của Ethiopia?
Các vùng trồng cà phê chính của Ethiopia bao gồm Yirgacheffe, Sidamo, Harrar, Limu, Jimma và Kaffa. Mỗi vùng này đều có độ cao và điều kiện khí hậu đặc thù, tạo ra các hương vị cà phê riêng biệt và độc đáo.
Câu 5: Các phương pháp sơ chế cà phê chính ở Ethiopia là gì và mỗi phương pháp ảnh hưởng như thế nào đến hương vị của cà phê?
Ở Ethiopia, hai phương pháp sơ chế cà phê chính là phương pháp sơ chế tự nhiên và phương pháp sơ chế ướt.
– Phương pháp sơ chế tự nhiên (phơi khô tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời) mang đến hương vị cà phê đậm đà, ngọt ngào, với body mạnh mẽ và hương vị trái cây rõ rệt.
– Phương pháp sơ chế ướt (tách vỏ quả cà phê và lên men trong nước) tạo ra cà phê có hương vị sạch hơn, độ chua sáng, hương hoa và hương trái cây rõ rệt, không bị ảnh hưởng bởi lượng đường từ phần thịt quả.
Bài viết mới
- Breaking News
Vùng trồng Arabica đang thu hẹp: Bằng chứng khoa học từ biến đổi khí hậu
Trong nhiều thập kỷ, Arabica được xem là giống cà phê gắn liền với chất lượng cao và những vùng trồng “lý tưởng” ở độ cao ổn định. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học gần đây cho thấy biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nhanh chóng các điều kiện sinh thái cốt lõi của Arabica: nhiệt độ tăng, lượng mưa thất thường và áp lực sâu bệnh gia tăng. Những mô hình khí hậu và dữ liệu thực địa ngày càng củng cố một thực tế rõ ràng rằng diện tích vùng trồng Arabica phù hợp đang thu hẹp trên quy mô toàn cầu, đặt ra thách thức lớn cho tương lai của ngành cà phê.
- Taste the Origin
Cà phê Nueva Alianza Red Gesha #4729 trở lại với hương vị đã được ghi dấu
Sau thời gian vắng bóng, Nueva Alianza Red Gesha #4729 chính thức trở lại, mang theo hương vị đã từng tạo nên dấu ấn mạnh mẽ trong giới cà phê Specialty. Vẫn là cấu trúc thanh sạch, hương hoa tinh tế và hậu vị kéo dài đặc trưng của giống Gesha, lần tái xuất này tiếp tục khẳng định đẳng cấp và cá tính riêng của lô cà phê đến từ Nueva Alianza quen thuộc nhưng không hề cũ.
- Taste the Origin
Nueva Alianza ‘Inca Gesha’ #4734 – Di sản bản địa ẩn trong từng nốt hương
Cà phê Nueva Alianza ‘Inca Gesha’ #4734 là kết tinh của vùng đất bản địa Cusco, nơi thiên nhiên, con người và thời gian cùng nhau tạo nên một di sản hương vị hiếm có. Ẩn sâu trong từng nốt hương tinh tế là câu chuyện của giống Inca Gesha được nuôi dưỡng trên cao nguyên, bằng kiến thức canh tác bản địa lâu đời và sự tôn trọng tuyệt đối dành cho tự nhiên.
- Find the Origin
Giống cà phê Inca Gesha – Di sản đầy tự hào của một nền văn minh cổ đại
Khởi nguồn từ cao nguyên Cusco – vùng đất từng là trung tâm của nền văn minh Inca rực rỡ, giống cà phê Inca Gesha được hình thành từ sự giao thoa giữa tri thức bản địa, thổ nhưỡng đặc trưng của dãy Andes và truyền thống canh tác được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Vượt qua dòng chảy của thời gian, mỗi hạt cà phê Inca Gesha ngày hôm nay vẫn mang trong mình niềm tự hào của một nền văn minh cổ đại, phản chiếu lối sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời tôn vinh những giá trị nguyên bản của đất trời.
- Find the Origin
Giải mã giống cà phê Ombligon, “rốn” hội tụ tinh hoa kỷ nguyên cà phê mới
Xuất hiện từ những sườn núi lửa xanh ngát của tỉnh Huila (Colombia), Ombligon đã thăng tiến thần tốc từ một “sự tò mò nông học” trở thành tâm điểm của các bài thi tại Giải Vô địch Barista Thế giới (WBC) và là món hàng được săn đón trên thực đơn của các nhà rang xay thượng hạng từ London đến Kuala Lumpur. Được phân biệt bởi một đặc điểm hình thái kỳ lạ – một phần lồi giống như rốn ở đáy hạt – và một hồ sơ hương vị kết hợp giữa cấu trúc mãnh liệt của Arabica vùng cao với độ ngọt như kẹo của phương pháp sơ chế hiện đại, Ombligon đại diện cho đỉnh cao của xu hướng cà phê “hướng trái cây” và “giàu xúc giác” hiện nay.
- Find the Origin
Vùng trồng cà phê Malaysia viết lại từ điển cà phê thế giới
Không giống như các nước láng giềng là Việt Nam (thống trị thị trường Robusta) hay Indonesia (nổi tiếng với Arabica và Robusta), vùng trồng cà phê Malaysia đang xây dựng một vị thế độc tôn thông qua việc phục hưng giống Coffea liberica nhờ vào các phương pháp chế biến tiên tiến, nghiên cứu di truyền học và sự xuất hiện của thế hệ nhà sản xuất “đặc sản” mới.
Thông qua các nghiên cứu điển hình chi tiết về những đơn vị tiên phong như My Liberica, Sabarica và Earthlings Coffee Workshop, bài viết này sẽ làm sáng tỏ cách Malaysia không chỉ bảo tồn một giống cây di sản mà còn đang viết lại từ điển hương vị của cà phê thế giới.

Specialty Coffee in Vietnam
GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU
XLIII Coffee luôn kiên định với mục tiêu trở thành một doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng và trách nhiệm xã hội,
nỗ lực tiếp cận nguồn nguyên liệu thượng hạng để truyền tải trọn vẹn những giá trị nguyên bản của cà phê đến với khách hàng.