Tại sao phải phát triển thuật ngữ về cà phê đặc sản?
Thuật ngữ về cà phê đặc sản được Erna Knutsen – một trong những nhà tiên phong trong ngành cà phê giới thiệu vào năm 1974. Định nghĩa đầu tiên này được dùng để mô tả những loại cà phê độc đáo và chất lượng cao được trồng ở một vùng vi khí hậu. Trong những thập kỷ tiếp theo, thuật ngữ cà phê đặc sản được phát triển và định nghĩa lại với yêu cầu khắt khe và chi tiết hơn. Dù ở bất kỳ thời điểm nào, chúng ta đều không thể phủ nhận tính quan trọng và cần thiết của những thuật ngữ này đối với tiến trình phát triển của ngành cà phê Specialty. Cùng XLIII Coffee tìm hiểu rõ hơn về các thuật ngữ cà phê để làm rõ vai trò của nó nhé!
I. Tổng quan thuật ngữ về cà phê đặc sản
Lịch sử hình thành
Thuật ngữ về cà phê đặc sản xuất hiện từ khá sớm, vào những năm 1974 – khi làn sóng cà phê Specialty chưa thực sự được đẩy lên cao trào. Sự ra đời của bộ thuật ngữ này phản ánh một phong trào mới trong ngành cà phê, tập trung vào chất lượng, nguồn gốc và quá trình chế biến.
Dần hoàn thiện theo thời gian
Suốt một giai đoạn dài, nhắc đến cà phê đặc sản, nhiều người sẽ liên tưởng đến các loại cà phê ngon và các thuật ngữ đi kèm như làn sóng cà phê thứ ba, thủ công, single origin (nguồn gốc duy nhất),… Sự xuất hiện của Specialty Coffee Association (SCA) vào năm 1982 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc định hình và phát triển khái niệm này. SCA thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, từ khâu trồng trọt, thu hoạch đến chế biến và pha chế, đảm bảo mỗi hạt cà phê đều đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Thuật ngữ cà phê đặc sản đã trở nên cụ thể hơn với thang chất lượng được phát triển bởi Hiệp hội Cà phê đặc sản SCA. Theo đó, cà phê đạt 80 điểm trở lên và số lượng khuyết tật có trong 350g mẫu cà phê nhân xanh phải không quá 5 khuyết điểm sẽ được xếp vào danh mục cà phê đặc sản, cụ thể:
– Cà phê đạt từ 80 đến 84,99 điểm: Very good (rất ngon);
– Cà phê đạt từ 85 đến 89,99 điểm: Excellent (xuất sắc);
– Cà phê đạt từ 90 đến 100 điểm: Outstanding” (trên cả tuyệt vời).
Gần đây, trong một báo cáo mới nhất của SCA, thuật ngữ cà phê đặc sản đã được cập nhật dựa trên các thuộc tính. Cà phê đặc sản bao gồm các thuộc tính cả bên trong (không có khuyết tật, thuộc tính hương vị, kích thước hạt, v.v.) và bên ngoài (nguồn gốc, nhà sản xuất, phong cách nông nghiệp, v.v.). Ngoài ra, định nghĩa cà phê đặc sản của SCA phát triển không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn mang tính tổng quan với các yếu tố “bền vững”, “có thể truy nguyên”, “minh bạch” và “thương mại trực tiếp”.

Thuật ngữ cà phê đặc sản đã trở nên cụ thể, chi tiết và rõ ràng hơn với các mô tả thuộc tính bởi SCA
II. Giới thiệu các thuật ngữ về cà phê đặc sản phổ biến
Theo sự phát triển của ngành cà phê Specialty, các thuật ngữ về cà phê đặc sản dần được bổ sung, hoàn thiện và bao quát mọi quy trình của quá trình sản xuất từ khi còn là hạt cà phê nhân xanh đến khi đã cho ra thành phẩm cuối cùng.
Thuật ngữ liên quan đến hạt cà phê
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
|
Giống cà phê (Variety) |
Giống cà phê đặc sản đề cập đến các giống cây cà phê cụ thể như Typica, Bourbon, Caturra,… Mỗi giống cà phê có đặc điểm riêng về hương vị, hình dạng hạt, và khả năng kháng bệnh. |
|
Nguồn gốc đơn (Single Origin) |
Cà phê có nguồn gốc đơn là cà phê được thu hoạch từ một khu vực địa lý duy nhất, thường là từ một trang trại hoặc vùng cụ thể. Điều này cho phép người uống cảm nhận rõ ràng hương vị đặc trưng của vùng đất nơi cà phê được trồng, phản ánh rõ nét terroir của vùng đó. |
|
Phương pháp sơ chế |
Các phương pháp sơ chế cà phê đặc sản bao gồm washed (chế biến ướt), natural (chế biến khô) và honey (bán ướt). Mỗi phương pháp ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của cà phê. |
|
Điểm nếm thử |
Điểm cúp thử nếm là công cụ quan trọng trong ngành cà phê đặc sản, giúp xác định và xếp hạng chất lượng của cà phê. Cà phê đạt trên 80 điểm trên thang SCA thường được coi là cà phê đặc sản. Số điểm này được quyết định dựa trên nhiều yếu tố như hương vị, độ chua, độ ngọt, hậu vị, body. |
|
Thuộc tính cà phê |
Thuộc tính (Attribute) của cà phê đặc sản là các yếu tố cụ thể dùng để đánh giá chất lượng và đặc điểm hương vị của cà phê. Thuộc tính cà phê thường bao gồm mùi thơm (aroma), hương thơm (flavor), độ chua (acidity), body, hậu vị (aftertaste). |
|
Lô nhỏ (Micro-lot) |
Lô nhỏ là một lượng nhỏ cà phê được thu hoạch và chế biến từ một phần nhỏ của trang trại, thường là từ một giống hoặc lô đặc biệt. |
|
Khuyết tật/ khuyết điểm |
Khuyết tật là vấn đề với hạt cà phê. Khuyết tật có thể xảy ra ở hạt cà phê xanh – trước khi rang – hoặc ở hạt cà phê rang. Các khuyết tật thường gặp ở hạt cà phê xanh bao gồm hạt cà phê bị hư hỏng, hạt cà phê bị côn trùng ăn hoặc hạt cà phê bị nấm |
|
Quaker là hạt cà phê lỗi không được rang đúng cách. Sau khi rang, hạt cà phê quaker vẫn nhạt màu so với hạt đã được rang đúng cách. Chúng phải được loại bỏ vì chúng ảnh hưởng tiêu cực đến việc pha cà phê. |
Thuật ngữ liên quan đến phương pháp pha chế
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
|
Filter |
Filter/ phương pháp lọc là một loại phương pháp pha chế cà phê trong đó nước đi qua lớp cà phê xay được đặt trong bộ lọc. |
|
Pour-over là phương pháp pha chế cà phê bằng cách đổ nước nóng lên bột cà phê đã được đặt trong bộ lọc, thường sử dụng dụng cụ như Hario V60, Kalita Wave, hoặc Chemex. |
|
|
V60 |
V60 là phương pháp pha chế cà phê nhỏ giọt bao gồm một hình nón bằng nhựa, kim loại hoặc thủy tinh hình chữ V, trong đó có bộ lọc và sau đó là bã cà phê để pha cà phê. “60” xuất phát từ góc 60 độ của hình nón. |
|
Cold-brew |
Cold-brew là phương pháp pha cà phê bằng cách ngâm bột cà phê trong nước lạnh hoặc nước ở nhiệt độ phòng trong một thời gian dài (thường từ 12 đến 24 giờ). |
|
Syphon/ Siphon |
Syphon là phương pháp pha chế cà phê bằng cách sử dụng hai buồng thủy tinh, nơi nước được đun nóng trong buồng dưới, bốc hơi và di chuyển lên buồng trên chứa bột cà phê. Sau khi pha xong, cà phê chảy ngược về buồng dưới do áp suất. |
Thuật ngữ liên quan đến hương vị
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
|
Hương vị cơ bản/ basic taste |
Hương vị cơ bản là những yếu tố vị giác cơ bản mà người thưởng thức có thể cảm nhận khi nếm cà phê. Đây là nền tảng của hương vị tổng thể của cà phê và thường được kết hợp với các yếu tố hương thơm và hậu vị để tạo nên trải nghiệm thưởng thức cà phê đặc sản. |
|
Acidity trong cà phê |
Acidity (độ chua) là một tiêu chí quan trọng trong kỹ thuật Cupping (thử nếm cà phê). Theo các chuyên gia, về bản chất, độ chua là sự cân bằng, kết hợp giữa các loại acid (acid hữu cơ và acid chlorogen) với các hợp chất khác mang lại cảm giác trong quá trình thưởng thức. Acidity còn được các chuyên gia trong ngành sử dụng để chấm điểm chất lượng cà phê. Một số thay đổi nhỏ về độ pH và độ acid trong cà phê có thể ảnh hưởng đến đặc tính hương vị và trải nghiệm của người dùng. |
|
Hậu vị/ After-taste |
Hậu vị (Aftertaste) trong cà phê đặc sản là cảm giác và hương vị còn lưu lại trong miệng sau khi nuốt cà phê. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cà phê, đặc biệt trong các cuộc thử nếm cà phê. |
|
Mùi thơm/ Aroma |
Về cơ bản, mùi thơm là mùi của cà phê, chịu trách nhiệm cho nhiều đặc tính hương vị mà lưỡi không thể cảm nhận trực tiếp (như ngọt, mặn, đắng, chua và umami). Tùy thuộc vào cách rang cà phê, mùi thơm có thể dao động từ nhẹ và có mùi trái cây đến cháy khét. |
|
Cảm giác se khô/ Astringent |
Cảm giác se khô không phải là một vị mà là cảm giác khô, ráp trong miệng, giống như khi bạn ăn một quả hồng chưa chín. Polyphenol, đặc biệt là tannin, là những hợp chất gây ra cảm giác này. Khi các hợp chất này liên kết với protein trong nước bọt, chúng làm co các mô trong miệng, tạo ra cảm giác khô rát khó chịu. |
|
Sự cân bằng/ Balance |
Độ cân bằng là một yếu tố then chốt, tạo nên sự hài hòa giữa các hương vị của chiết xuất. Khi bạn nhâm nhi một tách cà phê, sự cân bằng giữa các yếu tố hương vị mang đến cảm giác hài hòa, không quá thiên về một yếu tố nào. |
|
Body |
Thuật ngữ body trong cà phê đề cập đến trọng lượng và kết cấu hay độ đặc, đậm đà của tách cà phê mà bạn cảm nhận được trong vòm miệng. |
Thuật ngữ liên quan đến chất lượng
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
|
Cà phê sạch/ cà phê tinh khiết (Clean) |
Cà phê sạch không đơn thuần chỉ là hạt cà phê không chứa hóa chất hay tạp chất; đó là một tách cà phê được canh tác, thu hoạch, và chế biến dưới những tiêu chuẩn cao nhất về bền vững môi trường và xã hội. |
|
Cà phê hữu cơ |
Cà phê hữu cơ được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu hoặc phân bón hóa học. Loại cà phê này thường được chứng nhận bởi các tổ chức như USDA Organic, đảm bảo rằng quy trình trồng cà phê tuân thủ các tiêu chuẩn hữu cơ. |
III. Vai trò của thuật ngữ về cà phê đặc sản
Trong giới Specialty Coffee, các thuật ngữ đóng vai trò quan trọng như một bộ nhận diện để xác định cà phê đặc sản chất lượng.
Định danh cà phê đặc sản chính xác hơn
Những thuật ngữ mới với những yêu cầu nghiêm ngặt về điểm số, chứng nhận, mức độ truy xuất, minh bạch của SCA đã giúp định nghĩa lại cà phê đặc sản theo những rõ ràng và chi tiết hơn. Chẳng hạn như các tiêu chuẩn về việc đảm bảo bền vững thông qua hạn chế tác động của biến đổi khí hậu, cân bằng hệ sinh thái, giảm thiểu khủng hoảng giá cà phê, hỗ trợ sinh kế tổng thể và sự ổn định của người sản xuất cà phê.
Hiện nay, điểm then chốt để cà phê trở thành “đặc sản” là nó phải được sản xuất bền vững. Sự bền vững này được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố; bao gồm sự bền vững kinh tế cho cả người sản xuất và thị trường tổng thể, cũng như sự bền vững sinh thái, giảm thiểu tác hại đối với đất đai, môi trường, tài nguyên thiên nhiên và con người. Nếu giữ nguyên định nghĩa cũ, chúng ta sẽ rất khó để xác định và đảm bảo các tiêu chuẩn bền vững trong cà phê đặc sản. Vì cà phê độc đáo và chất lượng chưa thể nói lên điều gì về việc chúng có được sản xuất bền vững hay không.
Cải thiện mức độ tiếp cận với người tiêu dùng
Với các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, tính bền vững trong khâu sản xuất, cung ứng và yếu tố độc quyền, hầu hết các loại cà phê đặc sản có giá thành cao đáng kể so với mặt bằng chung. Loại cà phê này cũng thường được tiếp thị như sản phẩm cao cấp dẫn đến nhiều người cảm thấy rằng cà phê đặc sản không dành cho họ. Việc phát triển thuật ngữ về cà phê đặc sản một cách cụ thể giúp người tiêu dùng có thể thấu hiểu đồng thời tập trung vào trải nghiệm của bản thân mà không cần phải trải qua quá trình đào tạo kỹ lưỡng, chuyên sâu về cà phê. Họ có thể thông qua nhãn hiệu cà phê đặc sản cùng các thông tin trên bao bì và biết rằng hạt cà phê họ mua được sản xuất bền vững, có chất lượng tuyệt vời và được chứng nhận đặc biệt.
Đánh giá chất lượng cà phê
Các thuật ngữ như Aroma, flavor, acidity, body, và aftertaste là các tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cà phê. Những thuộc tính này giúp người tiêu dùng và chuyên gia cảm nhận và đánh giá sự phức tạp và độ tinh tế của cà phê. Trong quy trình thử nếm cà phê (cupping), các thuật ngữ này là trung tâm của việc đánh giá. Chúng xác định rõ ràng các yếu tố cần thiết để xếp hạng và xác định giá trị của cà phê đặc sản. Sự chính xác trong việc sử dụng thuật ngữ này giúp duy trì tính nhất quán và chuẩn mực trong ngành.

Thuật ngữ cà phê đặc sản càng rõ ràng, chi tiết giúp giá trị bền vững tiếp cận dễ dàng hơn với người tiêu dùng
Tạm kết
Sự phát triển và chuẩn hóa các thuật ngữ về cà phê đặc sản, bắt đầu từ định nghĩa của Erna Knutsen vào năm 1974, không chỉ làm nổi bật chất lượng của cà phê mà còn thúc đẩy tính bền vững và minh bạch trong ngành. Điều này không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm của người tiêu dùng mà còn nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và tiếp thị cà phê. Việc phát triển các thuật ngữ chính xác và chi tiết là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công và uy tín của cà phê đặc sản trong thị trường toàn cầu.
IV. Các câu hỏi liên quan
Câu 1. Thuật ngữ “cà phê đặc sản” được Erna Knutsen giới thiệu vào năm nào và có ý nghĩa gì?
Thuật ngữ “cà phê đặc sản” được Erna Knutsen giới thiệu vào năm 1974. Ý nghĩa của thuật ngữ này là để mô tả những loại cà phê độc đáo và chất lượng cao, được trồng ở các vùng vi khí hậu đặc biệt.
Câu 2. Sự ra đời của Specialty Coffee Association (SCA) ảnh hưởng thế nào đến thuật ngữ cà phê đặc sản?
Specialty Coffee Association (SCA) được thành lập vào năm 1982. SCA đã thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng cà phê, từ trồng trọt đến chế biến và pha chế, giúp định hình và phát triển khái niệm cà phê đặc sản một cách chi tiết và rõ ràng hơn.
Câu 3. Cà phê có nguồn gốc đơn (Single Origin) khác gì so với cà phê blend?
Cà phê có nguồn gốc đơn (Single Origin) là cà phê được thu hoạch từ một khu vực địa lý duy nhất, cho phép cảm nhận rõ nét hương vị đặc trưng của vùng đất nơi cà phê được trồng. Ngược lại, cà phê blend là sự kết hợp của nhiều loại cà phê từ các nguồn gốc khác nhau để tạo ra một hương vị tổng hợp.
Câu 4. Lô nhỏ (Micro-lot) là gì và tại sao nó quan trọng trong ngành cà phê đặc sản?
Lô nhỏ (Micro-lot) là một lượng nhỏ cà phê được thu hoạch và chế biến từ một phần nhỏ của trang trại. Nó quan trọng vì cho phép tập trung vào các giống đặc biệt hoặc quy trình chế biến cụ thể, giúp nâng cao chất lượng và sự độc đáo của cà phê.
Câu 5. Tại sao việc phát triển và chuẩn hóa các thuật ngữ về cà phê đặc sản là quan trọng?
Việc phát triển và chuẩn hóa các thuật ngữ về cà phê đặc sản là quan trọng vì nó giúp xác định và đảm bảo chất lượng cà phê, tạo ra sự nhất quán trong ngành, và cải thiện khả năng tiếp cận và hiểu biết của người tiêu dùng về các sản phẩm cà phê đặc sản. Nó cũng hỗ trợ việc nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và tiếp thị, đồng thời thúc đẩy tính bền vững trong ngành.
Bài viết mới
- Taste the Origin
Nueva Alianza Pacamara #4733 – Tinh hoa Cusco với dấu ấn hoa nhài thanh nhã
Nueva Alianza Pacamara #4733 là một minh chứng cho sự kỳ diệu của thổ nhưỡng và tâm huyết canh tác tại vùng đất Cusco danh tiếng. Sự kết hợp giữa kích thước hạt đặc trưng của giống Pacamara và độ cao lý tưởng đã tạo nên một cấu trúc hương vị đầy tinh tế và chiều sâu. Ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, lô cà phê này gây ấn tượng mạnh mẽ bởi dấu ấn hoa nhài thanh nhã, lan tỏa một hương thơm dịu dàng, thuần khiết tựa như một đóa hoa vừa nở rộ trong sương sớm.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Orange Gesha #4737 – Cuộc viễn chinh của mã gen lặn vào thế giới vị giác
Trong thế giới của sự nguyên bản, Nueva Alianza Orange Gesha #4737 là sự trỗi dậy đầy kiêu hãnh của những đặc tính sinh học quý hiếm thường bị che lấp bởi sự phổ quát của tự nhiên. Mang trong mình mã gen lặn, lô #4737 thực hiện một “cuộc viễn chinh” tiến thẳng vào tâm trí người thưởng lãm, nơi nồng độ đường fructose cao kỷ lục được giải phóng để khỏa lấp hoàn toàn những khoảng trống vị giác bằng sự mượt mà và thanh khiết tuyệt đối.
Dưới sự tác động của kỹ thuật sơ chế ướt và mức rang siêu sáng sáng, những sắc thái cam quýt rực rỡ và hương hoa thanh tao vốn ẩn sâu trong cấu trúc di truyền nay trở nên hiển hiện đầy quyền năng, biến trải nghiệm thưởng thức thành một hành trình kiện toàn bản thể, nơi cái hiếm có của gen lặn cuối cùng đã trở thành hương vị thống trị.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Maragogipe #4735 – “Gã khổng lồ” chiếm trọn mọi ánh nhìn
Giữa vô vàn những loại hạt cà phê Specialty, Nueva Alianza Maragogipe #4735 xuất hiện như một biểu tượng của sự kỳ vĩ, ngay lập tức thu hút mọi sự chú ý bằng diện mạo khác biệt. Được ưu ái gọi tên “gã khổng lồ” nhờ kích thước hạt voi đột biến đầy ấn tượng, lô #4735 đến từ Nueva Alianza là minh chứng cho sự kỳ diệu của tự nhiên tại vùng đất Cusco. Tuy nhiên, sức hút thực sự của nó không dừng lại ở vẻ ngoài đồ sộ; bởi ẩn sau những hạt cà phê to lớn ấy là một “tâm hồn” dịu dàng với những nốt hương hoa cỏ và trái cây thanh khiết.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Sidra #4736 -Vị ngọt từ lòng kiên cường của rặng Andes
Khác với những dải hương bay bổng thường thấy, tách Nueva Alianza Sidra #4736 ngự trị trên vòm miệng bằng một “trọng lượng” vật lý rõ rệt, sự béo ngậy của Sữa chua Việt quất và độ ngọt sánh đặc như thìa Mứt quả mọng. Thể chất “đặc quánh” lấp lánh có được từ phương pháp Natural truyền thống là kết quả dồn nén từ những luồng khí lạnh khắc nghiệt nơi rặng Andes cao 1.820 mét. Sâu thẳm hơn, khối lượng trĩu nặng trong tách cà phê chính là phép ẩn dụ tuyệt mỹ cho tính kỷ luật sắt đá và lòng kiên cường của nhà sản xuất Dwight Aguilar Masías – người đàn ông đã dùng cả cuộc đời để bám rễ, bảo vệ mảnh đất di sản trước mọi biến thiên tàn khốc của thời cuộc.
- Taste the Origin
Ziriguidum #2 – Nhịp đập kiêu hãnh từ lòng thảo nguyên Cerrado
Ziriguidum là từ tượng thanh miêu tả nhịp gõ nội lực và cuồng nhiệt của vũ điệu Samba trong ngôn ngữ bản địa Brazil. Nhưng khi trở thành danh xưng cho kiệt tác Ziriguidum #2 – Masterpieces Auction 2025, nó trở thành tóm tắt hoàn hảo của một nghịch lý hiện sinh tuyệt mỹ: sự kết trái của giống loài Laurina mong manh, khiếm khuyết caffeine giữa vùng thảo nguyên Cerrado hoang mạc và khắc nghiệt.
Khước từ mọi kỹ thuật lên men nhân tạo, nhà sản xuất Daterra bảo lưu trọn vẹn mã gen thuần khiết ấy bằng phương pháp sơ chế Natural dưới ánh nắng nguyên thủy. Thưởng thức Ziriguidum #2 không chỉ là nếm trải một dải hương lấp lánh, mà là hành trình bóc tách từng lớp lang về sức sống kiên cường của tự nhiên, nỗ lực phục hồi sinh thái và đỉnh cao của nghệ thuật chế tác.
- Taste the Origin
Khám phá Menu Bếp XLIII Coffee An Khánh/Thảo Điền
Chi tiết Menu bếp XLIII Coffee – một bản thiết kế vị giác tỉ mỉ, nơi mọi nguyên liệu đều được chế tác thủ công (100% handmade), tôn vinh tính kỷ luật, sự minh bạch và triết lý nguyên bản của thương hiệu.

Specialty Coffee in Vietnam
GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU
XLIII Coffee luôn kiên định với mục tiêu trở thành một doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng và trách nhiệm xã hội,
nỗ lực tiếp cận nguồn nguyên liệu thượng hạng để truyền tải trọn vẹn những giá trị nguyên bản của cà phê đến với khách hàng.