Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Ẩn mình nơi miền đất châu Phi đầy nắng gió, Mozambique nổi tiếng bởi thiên nhiên hoang sơ và những nông trại cà phê mang giá trị hiếm có. Với khí hậu nhiệt đới, đất đai màu mỡ và độ cao lý tưởng, nơi đây trở thành chiếc nôi ươm mầm những loài cà phê quý hiếm nhất thế giới, trong đó có thể kể đến là Coffea racemosa.

I. Giới thiệu về vùng trồng cà phê Mozambique

Nếu nhìn vào bản đồ cà phê thế giới, Mozambique giống như một “người kể chuyện mới” vừa nhập cuộc. Nằm ở bờ Đông Nam châu Phi, đất nước này không chỉ được biết đến với đường bờ biển dài và thiên nhiên hoang sơ mà còn bởi những cao nguyên, rừng núi xanh thẳm, nơi cây cà phê đang âm thầm bén rễ và kể lại câu chuyện riêng biệt của mình.

Đặc điểm địa lý

Vùng trồng cà phê Mozambique sở hữu một bức tranh địa lý đa dạng, trong đó các vùng trồng trải dài từ cao nguyên miền Trung đến những dải đảo ven biển miền Bắc.

Ở khu vực miền Trung, hai vùng Gorongosa (tỉnh Sofala) và Chimanimani (tỉnh Manica) được xem là trung tâm của cà phê Arabica. Độ cao dao động từ 650 đến hơn 1.200 mét so với mực nước biển – biên độ cao vừa đủ để tạo ra khí hậu mát mẻ, giúp quả cà phê chín chậm và hình thành hương vị phong phú. Tại đây, đất chủ yếu là bazan đỏ và phù sa núi lửa, giàu khoáng chất và có độ tơi xốp cao. Đặc điểm này cho phép rễ cây cà phê ăn sâu, hút dinh dưỡng hiệu quả, từ đó hạt có mật độ chắc và phát triển cân đối hơn.

Tiến xa hơn về miền Bắc, tỉnh Cabo Delgado và đặc biệt là quần đảo Quirimbas với đảo Ibo nổi bật là cái nôi của những giống cà phê bản địa quý hiếm. Khác với cao nguyên trung tâm, nơi đây chủ yếu là đất cát ven biển pha trầm tích san hô, nghèo dinh dưỡng nhưng lại thích hợp cho Coffea zanguebariae – một loài cà phê có khả năng chịu hạn và kháng sâu bệnh vượt trội. Chính điều kiện đất đai khắc nghiệt này đã tạo nên giống cà phê có hàm lượng caffein tự nhiên thấp và hương vị tinh tế khó trộn lẫn.

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới
Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Nguồn hình ảnh: Matt Jordan, Global Coffee Report 

Đặc điểm khí hậu

Mozambique có khí hậu nhiệt đới gió mùa, song ở các vùng cao nguyên, điều kiện ôn hòa hơn hẳn. Nhiệt độ trung bình 18-24 °C, lượng mưa khoảng 1.000-1.500 mm mỗi năm cùng với biên độ ngày đêm rõ rệt tạo ra nhịp điệu lý tưởng cho cây cà phê. Mùa mưa đến từ tháng 11 đến tháng 3 giúp cây phát triển mạnh mẽ, còn mùa khô từ tháng 4 trở đi lại trùng khớp với vụ thu hoạch, tạo điều kiện thuận lợi cho phơi sấy hạt. Nhờ đó, cà phê nơi đây thường giữ được độ sạch trong tách và sự cân bằng trong hương vị.

Dẫu vậy, khí hậu cũng đặt ra thử thách. Các cơn bão nhiệt đới dọc bờ biển có thể gây tổn thất nghiêm trọng cho cây trồng. Chính vì vậy, mô hình trồng dưới tán rừng đã giúp cải thiện chất lượng hạt và đóng vai trò như một tấm lá chắn tự nhiên, bảo vệ vườn cà phê khỏi gió mạnh, xói mòn và nắng gắt.

Từ cao nguyên đến ven biển, từ Coffea arabica trên núi Gorongosa đến Coffea zanguebariae trên đảo Quirimbas, cà phê Mozambique đang dần hé lộ bản sắc riêng. Độ cao lý tưởng, đất bazan màu mỡ cùng khí hậu ôn hòa đã và đang dần khẳng định vùng đất này như một “cái nôi mới” của cà phê châu Phi. Từ đây, hành trình của những hạt cà phê Mozambique bắt đầu, mang theo trong mình cả câu chuyện về thiên nhiên, con người và khát vọng vươn ra thế giới.

II. Tìm hiểu về lịch sử cà phê Mozambique

Ngành cà phê của Mozambique là một tấm gương phản chiếu số phận lịch sử của đất nước: một khởi đầu khiêm tốn dưới thời thuộc địa, một giai đoạn đổ vỡ bởi chiến tranh, và nay là hành trình tái thiết dựa trên bản sắc độc đáo của từng vùng trồng.

Thời kỳ thuộc địa – cà phê như một nông sản xuất khẩu (cuối thế kỷ 19 – năm 1975)

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Khi Bồ Đào Nha mở rộng quyền kiểm soát ở Đông Phi, họ đưa cây cà phê vào Mozambique như một phần của mạng lưới nông nghiệp đồn điền. Các giống Arabica được trồng thử nghiệm ở vùng cao nguyên miền Trung (Manica, Sofala), trong khi Robusta phù hợp hơn với điều kiện khí hậu nóng ẩm ven biển. 

Hệ thống sản xuất tập trung chủ yếu ở các đồn điền lớn do người Bồ Đào Nha quản lý, với lực lượng lao động là nông dân bản địa. Tuy nhiên, do thiếu đầu tư bài bản về giống, kỹ thuật và hạ tầng sơ chế, sản lượng cà phê Mozambique không thể cạnh tranh với Ethiopia hay Kenya – hai “cường quốc” cà phê ở lục địa. Cà phê Mozambique vì thế vẫn ở “vùng trũng” trên bản đồ xuất khẩu của thuộc địa Bồ Đào Nha.

Nguồn hình ảnh: gov.br

Thời kỳ độc lập và nội chiến – sự gián đoạn kéo dài (1975 – 1992)

Năm 1975, Mozambique giành độc lập, song ngành cà phê lại rơi vào khủng hoảng. Các đồn điền lớn bị bỏ hoang hoặc chuyển sang quốc hữu hóa. Thiếu vốn, thiếu kỹ thuật và hạ tầng, cây cà phê nhanh chóng bị bỏ rơi. Thêm vào đó, cuộc nội chiến kéo dài gần hai thập kỷ đã tàn phá nông thôn: nhiều vùng trồng bị phá hủy, nông dân buộc phải rời bỏ đất đai, hệ thống sản xuất gần như tan rã. Đây là giai đoạn mà cà phê Mozambique “biến mất” khỏi thương mại quốc tế, để lại một khoảng trống kéo dài trong lịch sử nông nghiệp quốc gia.

Thời kỳ phục hồi và tái sinh – cà phê gắn liền với bảo tồn (1992 – nay)

Hòa bình mở ra cơ hội mới. Thay vì phục hồi các đồn điền cũ theo lối sản xuất hàng loạt, Mozambique chọn hướng đi khác: cà phê bền vững và đặc sản. 

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Tiêu biểu nhất là dự án Gorongosa, nơi cà phê Arabica được canh tác dưới bóng râm như một giải pháp kép: phục hồi hệ sinh thái và tạo thu nhập cho nông dân. 

Nguồn hình ảnh: Piotr Naskrecki

Các chương trình hỗ trợ của chính phủ và tổ chức quốc tế (AICS, Omwani, USAID) tập trung vào đào tạo kỹ thuật, xây dựng hợp tác xã, cải thiện sơ chế, từ đó tạo nên một thế hệ cà phê Mozambique mới, dù nhỏ về quy mô, nhưng tiệm cận tiêu chuẩn cà phê specialty. Đây cũng là giai đoạn mà Coffea racemosa, loài cà phê bản địa bị lãng quên, được tái phát hiện và ghi nhận giá trị khoa học cũng như thương mại.

Hiện nay, tại Mozambique chỉ còn duy nhất một nhà sản xuất cà phê Racemosa theo quy mô thương mại là Miyosi Farm, tọa lạc tại Chelene, tỉnh Manica, miền Trung Mozambique. Bên cạnh đó, Calane Coffee tại Namaasha, miền Nam Mozambique, cũng là đơn vị duy nhất còn duy trì sản xuất cà phê Canephora (Robusta) tại quốc gia này.

III. Các vùng trồng cà phê tại Mozambique

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Mozambique sở hữu những vùng trồng cà phê độc đáo: Arabica phát triển ở cao nguyên Gorongosa và dãy Chimanimani, trong khi Coffea zanguebariae gắn liền với quần đảo Quirimbas.

Nguồn hình ảnh: Omwani Coffee Co.

Nếu lịch sử đã tạo cho cà phê Mozambique một nền tảng độc đáo, thì địa lý lại mang đến cho nó sự đa dạng hương vị. Từ những cao nguyên mát mẻ ở miền Trung đến vùng duyên hải giàu bản sắc phía Bắc, mỗi khu vực trồng cà phê đều sở hữu những điều kiện riêng biệt về đất đai, khí hậu và sinh thái. 

 

Gorongosa

Chimanimani

Cabo Delgado & Quirimbas

Các tỉnh khác (Niassa, Zambézia, Nampula)

Vị trí địa lý

Nằm trong và quanh Công viên quốc gia Gorongosa, miền Trung Mozambique

Giáp biên giới Zimbabwe, thuộc dãy núi Chimanimani

Miền Bắc Mozambique, ven biển Ấn Độ Dương và quần đảo Quirimbas

Miền Bắc và miền Trung

Địa hình

Cao nguyên, độ cao 1.000-1.200 m; đất bazan và phù sa núi lửa màu mỡ

Núi cao 1.200-1.800 m; đất đỏ bazan giàu khoáng

Đất cát pha ven biển, độ cao thấp (0-400 m)

Cao nguyên 800-1.200 m; đất feralit và phù sa

Khí hậu

Nhiệt độ ôn hòa, mưa trung bình 1.200-1.500 mm/năm, mùa khô rõ rệt

Khí hậu mát mẻ quanh năm, lượng mưa 1.500 mm/năm, biên độ nhiệt thấp

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ẩm, nóng, mùa mưa kéo dài

Khí hậu cận nhiệt đới, lượng mưa 1.000-1.400 mm/năm

Loài/giống cà phê tiêu biểu

Arabica (Catimor, Bourbon, Typica)

Arabica (SL28, Bourbon)

Coffea zanguebariae

Arabica lai (Catimor, Caturra)

Đặc trưng hương vị

Hương vị sáng, chua thanh, nốt trái cây nhiệt đới, hậu vị ngọt, cân bằng

Thể chất mượt, chua táo xanh, hương hoa dại, có tiềm năng specialty cao giống cà phê Kenya/Zimbabwe

Hương vị nhẹ, ít caffein, thanh mát, đôi khi có nốt thảo mộc & hoa

Arabica: vị dịu, cân bằng

Có thể thấy, chính sự đa dạng về địa hình và khí hậu đã tạo nên những sắc thái hương vị khác biệt cho cà phê Mozambique – từ vị sáng, thanh khiết của Arabica miền núi đến nét bản địa độc đáo của Coffea zanguebariae ven biển. Đây chính là nền tảng quan trọng để quốc gia này định hình dấu ấn riêng trong dòng chảy cà phê đặc sản toàn cầu.

IV. Quy trình sản xuất cà phê Mozambique

Quy trình sản xuất cà phê ở Mozambique mang hai gương mặt song song: một bên là các mô hình canh tác Arabica theo chuẩn cà phê đặc sản tại vùng cao nguyên, một bên là cách người dân bản địa gìn giữ và chế biến những loài cà phê quý hiếm như Coffea racemosa.

1. Canh tác và chăm sóc

Ở các vùng như Gorongosa và Chimanimani, cà phê Arabica được trồng theo mô hình nông lâm kết hợp (agroforestry). Thay vì canh tác đơn điệu, nông dân gieo trồng cà phê dưới tán rừng cùng với chuối, dứa hay cây che bóng bản địa. Cách làm này giúp:

  • Duy trì độ ẩm và giảm nhiệt độ cực đoan.
  • Tăng độ mùn cho đất nhờ lá rụng.
  • Giữ lại lớp đất màu, hạn chế xói mòn trong mùa mưa.

Độ cao từ 650-1.200 mét tạo điều kiện để quả cà phê chín chậm, hạt chắc và phát triển cân bằng. Đây là tiền đề quan trọng tạo nên chất lượng cà phê đặc sản.

2. Thu hoạch

Cà phê ở Mozambique chủ yếu được hái thủ công, lựa chọn quả chín đỏ để đảm bảo đồng đều. Với quy mô sản xuất còn nhỏ, phương pháp này không chỉ giữ được chất lượng hạt mà còn tạo công ăn việc làm cho cộng đồng địa phương.

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Mùa thu hoạch thường diễn ra từ tháng 4 đến tháng 9 (đối với cà phê Arabica) và tháng 11 đến tháng 3 năm sau (đối với cà phê Racemosa).

Nguồn hình ảnh: Omwani Coffee Co.

3. Chế biến sơ cấp

Tại Gorongosa, đã hình thành các trạm sơ chế ướt (wet mills) để xử lý Arabica theo nhiều phương pháp:

  • Washed (ướt truyền thống): cho hương vị sạch, sáng, độ chua rõ.
  • Natural (khô): tạo hương trái cây, ngọt đậm.
  • Honey và thử nghiệm lên men kỵ khí: nâng cao tính phức hợp, phù hợp thị trường đặc sản.

Đây là bước tiến quan trọng, vì trước kia cà phê Mozambique thường bị xuất khẩu thô mà không qua sơ chế chuẩn.

Trong khi đó, ở vùng ven biển, Coffea racemosa vẫn chủ yếu được thu hái nhỏ lẻ, phơi khô tự nhiên trên nền đất hoặc trên phên tre. Dù còn thủ công, cách này phản ánh một di sản bản địa lâu đời và giữ lại cá tính nguyên sơ của giống cà phê quý hiếm này.

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới
Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Nguồn hình ảnh: Gorongosa National Park

4. Chế biến sau thu hoạch và xuất khẩu

Sau khi được sơ chế ướt, hạt cà phê được chuyển đến các nhà máy xay xát khô (dry mills) để loại bỏ lớp vỏ thóc, phân loại theo kích thước và trọng lượng. Các lô cà phê đạt tiêu chuẩn specialty (điểm cupping trên 80) được lựa chọn riêng để xuất khẩu.

Một phần cà phê cũng được rang ngay tại Mozambique, phục vụ nhu cầu nội địa đang tăng và góp phần giữ lại giá trị gia tăng trong nước.

V. Thách thức và triển vọng của ngành cà phê Mozambique

Ngành cà phê Mozambique, do còn non trẻ, đã và đang đối diện với những rào cản lớn. Song song với đó, những cơ hội từ quốc tế, từ bản sắc bản địa và từ xu hướng tiêu dùng toàn cầu cũng mở ra một tương lai hứa hẹn.

Về thách thức,

Dù tiềm năng lớn, con đường phát triển của cà phê Mozambique không hề bằng phẳng. Hiện ngành cà phê tại Mozambique vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản, từ điều kiện tự nhiên đến hạ tầng và thị trường. Những thách thức ấy vừa là phép thử, vừa là yếu tố định hình cách mà cà phê Mozambique tìm kiếm chỗ đứng cho mình.

  • Khí hậu và thiên tai: Mozambique là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu tại châu Phi. Tình trạng hạn hán kéo dài, lũ lụt bất thường và nhiệt độ tăng cao không chỉ làm giảm năng suất mà còn đe dọa đến chất lượng hạt cà phê, đặc biệt ở những vùng Arabica cần khí hậu ôn hòa.
  • Cơ sở hạ tầng hạn chế: Phần lớn các vùng trồng cà phê nằm ở vùng núi hoặc rừng xa trung tâm, nơi đường sá khó đi lại, hệ thống vận chuyển – logistics chưa đồng bộ. Cơ sở sơ chế, kho bảo quản và hạ tầng xuất khẩu còn thiếu, khiến cà phê Mozambique khó duy trì chất lượng ổn định và giảm sức cạnh tranh quốc tế.
  • Quy mô sản xuất nhỏ lẻ: Hơn 90% nông dân cà phê Mozambique là tiểu nông với diện tích canh tác chỉ vài hecta. Họ thiếu vốn, kỹ thuật và thường phụ thuộc vào hỗ trợ của các dự án phát triển. Điều này khiến năng suất thấp và khó tạo ra sản lượng đủ lớn để xây dựng thương hiệu quốc gia.
  • Thị trường yếu và thiếu thương hiệu: Cho đến nay, cà phê Mozambique vẫn chưa có thương hiệu mạnh trên thị trường thế giới. Phần lớn sản phẩm dựa vào các dự án quốc tế để tìm đầu ra, chưa có kênh thương mại độc lập hay hệ thống chứng nhận chất lượng rộng rãi.

Vùng trồng cà phê Mozambique: Mảnh đất ươm mầm loài cà phê hiếm nhất thế giới

Nguồn hình ảnh: Gorongosa National Park

Về triển vọng,

Song song với những khó khăn, Mozambique cũng đang mở ra nhiều cơ hội mới. Từ sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, những chính sách hội nhập, cho tới xu hướng cà phê đặc sản toàn cầu – tất cả đang tạo nên một nền tảng hứa hẹn để cà phê Mozambique bước ra ánh sáng.

  • Hỗ trợ quốc tế mạnh mẽ: Nhiều tổ chức và doanh nghiệp lớn đã bày tỏ sự quan tâm tới cà phê Mozambique. AICS (Cơ quan Hợp tác Phát triển Ý) đang tài trợ nhiều dự án phục hồi; các thương hiệu quốc tế như Nespresso, Illycaffè tìm đến để khai thác tiềm năng đặc sản. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp xây dựng hạ tầng mà còn mang đến thị trường tiêu thụ ổn định.
  • Gia nhập Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) năm 2023: Đây là bước ngoặt quan trọng, giúp Mozambique chính thức tham gia vào diễn đàn toàn cầu của ngành cà phê. Việc gia nhập ICO không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, mà còn đem lại nguồn lực kỹ thuật, chính sách và hợp tác quốc tế.
  • Định hướng phát triển bền vững: Các mô hình như cà phê dưới tán rừng Gorongosa đã chứng minh tính hiệu quả khi vừa tạo thu nhập cho nông dân, vừa bảo tồn đa dạng sinh học và ngăn chặn nạn phá rừng. Nếu được nhân rộng, đây có thể trở thành dấu ấn riêng của cà phê Mozambique, gắn sản phẩm nông nghiệp với bảo vệ thiên nhiên và du lịch sinh thái.
  • Xu hướng cà phê đặc sản toàn cầu: Nhu cầu về cà phê specialty đang tăng mạnh, đặc biệt là với các sản phẩm có nguồn gốc độc đáo và câu chuyện bền vững. Mozambique có lợi thế kép: Arabica vùng núi với hương vị sáng, và Coffea racemosa – giống bản địa hiếm, ít caffein, được coi là “kho báu di truyền” của thế giới cà phê. Đây là cơ hội để Mozambique tạo dựng chỗ đứng khác biệt thay vì cạnh tranh bằng sản lượng.

Tạm kết,

Dù còn phải đối diện với khí hậu khắc nghiệt, hạ tầng yếu kém và một thị trường chưa định hình, ngành cà phê Mozambique đang đứng trước một ngưỡng cửa mới. Sự kết hợp giữa hỗ trợ quốc tế, chiến lược phát triển bền vững và lợi thế bản địa độc đáo như Coffea racemosa đã mở ra cơ hội để quốc gia này khẳng định vị trí trên bản đồ cà phê đặc sản thế giới. Thách thức vẫn còn, nhưng chính trong những thử thách đó, một tương lai mới cho cà phê Mozambique đang dần được ươm mầm.

VI. Các câu hỏi liên quan

1. Vì sao cà phê Mozambique từng biến mất trên thị trường quốc tế trong nhiều thập kỷ?

Sau khi giành độc lập năm 1975, Mozambique rơi vào giai đoạn nội chiến kéo dài gần 20 năm. Các đồn điền cà phê bị bỏ hoang, hạ tầng sản xuất bị tàn phá, nông dân mất đất và thiếu vốn đầu tư. Hệ quả là sản lượng cà phê giảm mạnh, gần như biến mất trên thị trường quốc tế cho đến khi đất nước bắt đầu tái thiết từ thập niên 1990.

2. Những loà cà phê chính được trồng tại Mozambique là gì?

Ở Mozambique hiện có ba loài cà phê chính: C.arabica ở vùng cao nguyên như Gorongosa và Chimanimani với vị ngọt dịu, chua thanh; C.robusta ở vùng thấp, đậm vị và giàu caffein; cùng với C.racemosa – loài bản địa hiếm, caffein thấp, vị nhẹ nhàng thanh thoát.

3. Hương vị của cà phê Mozambique khác gì so với Ethiopia, Kenya hay Tanzania?

So với các nước Đông Phi khác, cà phê Mozambique mang sắc thái dịu dàng và dễ uống hơn: không phức hợp hoa trái như Ethiopia, không chua sáng mạnh mẽ như Kenya, cũng không chỉ cân bằng như Tanzania, mà thiên về ngọt trong, chua nhẹ, hậu vị sạch, với racemosa tạo nên dấu ấn riêng biệt.

4. Tại sao phần lớn cà phê ở Mozambique vẫn được thu hoạch thủ công thay vì cơ giới hóa?

Quy mô sản xuất cà phê Mozambique còn nhỏ, địa hình đồi núi và canh tác xen dưới tán rừng khiến cơ giới hóa khó áp dụng. Hái tay giúp chọn lọc quả chín kỹ càng, nâng cao chất lượng hạt, phù hợp định hướng cà phê đặc sản. Đồng thời, đây cũng là nguồn tạo việc làm quan trọng cho cộng đồng người dân địa phương.

5. Mozambique hiện đang xuất khẩu cà phê sang những thị trường nào?

Khối lượng xuất khẩu còn khiêm tốn, nhưng cà phê Mozambique đã có mặt tại Châu Âu (như Ý, Bồ Đào Nha, Đức), Mỹ và Nhật Bản thông qua các nhà rang xay cà phê specialty. Các thị trường này coi cà phê Mozambique là sản phẩm mới lạ, đặc biệt chú ý đến Coffea racemosa như một “ngôi sao tiềm năng” trong phân khúc cà phê hiếm.

5/5 - (2 bình chọn)
  • Find the Origin

Giống cà phê Ruiru 11 – Sức mạnh kháng kép thức tỉnh mùa màng tại Kenya

Sinh ra từ tro tàn của trận đại dịch khốc liệt, Ruiru 11 là lời hồi đáp kiên cường của trí tuệ bản địa trước thử thách của thiên nhiên. Mang trong mình mật mã di truyền phức hợp từ 66 dòng anh em, giống cà phê vóc dáng khiêm nhường này sở hữu “sức mạnh kháng kép” tuyệt hảo trước hai bóng đen dịch bệnh thối quả và gỉ sắt. Vượt qua những định kiến thuở sơ khai và cả những nghịch lý đánh đổi giữa sản lượng và hương vị, Ruiru 11 đã và đang len lỏi qua từng vườn ươm, thức tỉnh những mùa màng ngủ quên trên các sườn đồi cao nguyên, thắp lên ngọn lửa tự chủ đầy kiêu hãnh cho nền cà phê Kenya.

  • Taste the Origin

Sudan Rume #00313 by CGLE – Huyền thoại khởi nguyên dưới tán Bạch Đàn

Từ chủng gene hoang dã được phát hiện tại vùng núi Rume năm 1940 đến nỗ lực bảo tồn bền bỉ của Café Granja La Esperanza, Sudan Rume #00313 by CGLE là lời mời gọi bước vào cuộc hành hương cảm quan về nơi khởi nguồn của thế giới Arabica. Một di sản sinh học quý hiếm được gìn giữ bằng sự kiên định, chính trực và lòng tôn kính dành cho lịch sử.

  • Taste the Origin

My Liberica Anaerobic N26 – “Viên ngọc” trở lại từ tro tàn của sự lãng quên

Hành trình của My Liberica Anaerobic N26 là khúc khải hoàn của một giống loài từng bị lãng quên, được đánh thức bằng độ sâu của sự thấu hiểu, sự kiên nhẫn và niềm tin vào điều nguyên bản. Từ tầng đất sét nặng trĩu của Kulai đến 26 ngày chuyển hóa trong bóng tối tuyệt đối, mỗi bước đi đều góp phần khai phóng những tầng hương vị mà thế giới từng nghĩ không thể tồn tại trong Liberica. Không dừng lại ở một tách cà phê, My Liberica Anaerobic N26 là lời tuyên ngôn mạnh mẽ rằng mọi giá trị vĩ đại đều bắt đầu từ lòng can đảm đi sâu vào bản chất, để rồi cất lên thanh âm riêng lay động thế giới. 

  • Taste the Origin

Finca Soledad Mejorado Tyoxy & Fincas Putushio Mejorado – Sợi chỉ đỏ của gia tộc Jijón

Sự xuất hiện đồng thời của Finca Soledad Mejorado TyoxyFincas Putushio Mejorado tại XLIII Coffee vẽ nên một bức tranh lộng lẫy về năng lực thích ứng của hạt giống Mejorado trên bản đồ cà phê Specialty Ecuador. Được dung dưỡng bởi cùng một triết lý gia tộc và tư duy canh tác chính trực, hai lô cà phê sơ chế này vừa đại diện cho bước tiến đột phá của khoa học vi sinh, vừa đánh dấu một cuộc trở lại đầy ngoạn mục của một cấu hình hương vị đỉnh cao.

  • Taste the Origin

Finca La Palestina Gesha #5482 – Một chương mới của huyền thoại từ Cajamarca

Từ vùng đất Cajamarca trứ danh, Finca La Palestina Gesha #5482 trở lại sau thời gian vắng bóng với diện mạo đầy kiêu hãnh và mới mẻ. Được nuôi dưỡng trong điều kiện độ cao lý tưởng cùng khí hậu mát lành đặc trưng của vùng Andes, từng quả cà phê chậm rãi tích lũy những sắc thái hương vị tinh tế trước khi được hoàn thiện bằng phương pháp Washed nhằm tôn vinh tối đa sự thuần khiết của giống Gesha. Dưới hồ sơ rang siêu sáng được tinh chỉnh cẩn trọng, lô cà phê hé mở những tầng hương hoa nhài trắng, cam quýt chín mọng và mơ vàng ngọt ngào, đan cài trong cấu trúc hương vị thanh thoát và giàu chiều sâu.