Khám phá các giống cây cà phê Specialty và đặc điểm của từng giống
Bắt đầu tìm hiểu cà phê Specialty, chúng ta sẽ vô thức bị vòng xoáy của sự đa dạng giống loài và hương vị khơi gợi trí tò mò nguyên thủy trong tâm hồn. Từ số ít giống ban đầu, dưới bàn tay sáng tạo đầy khéo léo của tạo hoá và con người, hàng loạt giống cây cà phê specialty được ra đời. Chúng tạo thành làn sóng thu hút sự chú ý của những người yêu cà trên khắp thế giới.
1. Arabica và Robusta: Sự khác biệt và đặc trưng
Thế giới cà phê muôn màu muôn vẻ với nhiều giống cây trồng khác nhau. Bốn giống cà phê phổ biến nhất trong số đó là Arabica, Robusta, Liberia, Excelsa. Mỗi giống cây lại mang một vẻ đẹp độc đáo rất riêng đại diện cho phẩm chất di truyền độc nhất của mình. Tuy nhiên vì vấn đề nguồn cung và xu hướng thương mại toàn cầu mà ngày nay phần lớn sự quan tâm sẽ dành cho Arabica và Robusta.
Arabica – Giống cây cà phê Specialty cần được nuông chiều
Arabica (tên khoa học là Coffea Arabica) là sản phẩm của sự lai tạo giữa các loài lưỡng bội Coffea Canephora và Coffea Eugenioides. Cây cà phê chất lượng này ban đầu mọc hoang ở Ethiopia và được đưa đến Yemen vào thế kỷ 16 để làm nông nghiệp rồi sau đó phân tán nhiều nơi trên thế giới.
Các giống Arabica có tiềm năng rất cao vươn tới ngưỡng cà phê Specialty và có giá trị cao nhờ vào các đặc điểm sinh học thú vị thậm chí là có phần khó chiều. Không phải vùng trồng nào cũng đáp ứng được nhu cầu sinh trưởng khắt khe của loại cây này. Chúng ưa sống ở vùng núi cao từ 1.000 – 2.200 masl (mét so với mực nước biển) trong khoảng nhiệt từ 15 độ C – 24 độ C. Sự dao động nhiệt độ giữa ngày và đêm cao cũng là một yếu tố cần thiết để các cây Arabica làm tăng nồng độ đường và dầu có trong quả, cho phép tối ưu cấu hình hương vị.
Đặc biệt, Arabica có tới 44 nhiễm sắc thể, gấp đôi Robusta với 22 nhiễm sắc thể. Nhờ số lượng nhiễm sắc thể đồ sộ mà cây có khả năng tự thụ phấn mà không phụ thuộc vào côn trùng hay thời tiết. Hương vị của các loại cà phê này có thiên hướng bộc lộ nhiều khía cạnh về mùi thơm, nốt vị thanh, ngọt đa dạng dựa trên sự phong phú về hàm lượng các hợp chất thơm và acid hữu cơ của từng loại.

Arabica là giống cà phê khó chiều nhưng sở hữu chất lượng hương vị đa dạng, tinh tế
Robusta – Giống cà phê mạnh mẽ với khả năng chống chọi sâu bệnh
Cà phê Robusta (hay là Coffea Canephora), được phát hiện lần đầu ở Congo vào thế kỷ 19, từ đó trở thành “tiên phong” cho việc trồng cà phê ở vùng thấp. Ngày nay nó được trồng phổ biến ở các quốc gia thuộc miền trung, tây Châu Phi, Châu Á (bao gồm Indonesia và Ấn Độ, Việt Nam.) và Brazil.
Không “khó chiều” như Arabica, Robusta luôn được ca ngợi với khả năng sinh tồn và chống lại sâu bệnh vượt trội. Điều này là do cơ chế xua đuổi sâu bệnh được hình thành từ hàm lượng caffeine cao và acid chlorogenic (chất chống oxy hóa tự nhiên). Loài cây này nổi tiếng về sức sống mãnh liệt, phát triển tốt ở những độ cao thấp hơn và cho nhiều cà phê trên mỗi cây. Thậm chí, Robusta có thể sinh trưởng trong môi trường có điều kiện khắc nghiệt, khan hiếm nước, thời tiết thay đổi thất thường. Hương vị của Robusta cũng khiến nhiều người liên tưởng đến sự mạnh mẽ của chúng với các cảm quan đậm, đắng, sự nồng nàn và một chút ngọt nhẹ. Các tầng vị đắng trong cà phê Robusta có phần rõ rệt hơn này liên quan đến hàm lượng cao của caffeine và các acid chlorogen có trong hạt.

Robusta có khả năng sinh tồn và chống lại sâu bệnh vượt trội
2. Đặc điểm và hương vị các giống cây cà phê Arabica trong Specialty Coffee
Specialty Coffee là đại diện cho sự đẳng cấp về dòng cà phê thượng hạng với các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, hương vị và những giá trị bền vững khó có thể đong đếm. Sự đa dạng di truyền cùng các nỗ lực của con người đã thành công khiến nhiều loại cà phê phát huy đặc tính đặc biệt trong mã gen và tỏa sáng rực rỡ với chất lượng, hương vị vượt trội. Tuy nhiên, không phải tất cả các giống cà phê được phát hiện đều sở hữu và được kích hoạt tiềm năng một cách dễ dàng. Hiện nay, thế giới các giống cây cà phê Specialty đang gần như nghiêng về phía hậu duệ Arabica có tiềm lực cao. Điều này có thể do các phẩm chất ưu việt trong mã gen của chúng đã và đang được khai thác một cách tối ưu. Sau đây là một số cái tên tiêu biểu trong giới Specialty Coffee:
Các giống cây cà phê Specialty Arabica bản địa của Ethiopia
Ethiopia là nơi ẩn chứa nhiều bí mật về di truyền của cà phê và đặc biệt là Arabica. Với điểm bắt đầu từ hàng chục thế kỉ trước, mảnh đất này mở một góc nhìn đa sắc về các giống cà phê hoang dã như Gesha và Heirloom.
Gesha
Gesha là loại cà phê có nguồn gốc từ một vùng núi ở miền Tây Ethiopia. Giống này từng bị lãng quên vì năng suất thấp và rất khó trồng. Nhưng với chất lượng hương vị độc đáo, đa dạng hiếm thấy khi được canh tác tốt, Gesha đã gây ấn tượng sâu sắc đến cộng đồng cà phê và trở thành biểu tượng của giới Specialty Coffee vào đầu những năm 2000.
Hình dáng cây lớn, khả năng chống chịu sâu bệnh không cao. Cây cần sinh trưởng ở môi trường có độ cao khoảng trên 1.000 m so với mực nước biển (masl), khí hậu mát mẻ (20 – 25 độ C), mật độ bóng râm cao và cách chăm sóc đặc biệt. Năng suất cà phê tương đối thấp, kích thước hạt trung bình nhưng tiềm năng hương vị vượt trội và giá trị cao.
Hiện nay, Gesha được trồng ở nhiều vùng trồng cà phê Specialty trên thế giới nhằm theo đuổi dòng sản phẩm cao cấp. Trong đó, cà phê đến từ Panama được coi là một trong những loại cà phê ngon nhất thế giới và có giá cực cao.

Gesha có dáng cây lớn, khả năng chống chịu sâu bệnh không cao, hương vị phong phú
Heirloom
Heirloom/landrace là giống cà phê lâu đời tại Ethiopia. Nó được cho là một giống cây dại ở Ethiopia, kế thừa những đặc điểm của những bụi cà phê hoang dã mọc trong các khu rừng ở quốc gia Đông Phi này. Heirloom thích nghi rất tốt với các điều kiện môi trường, khả năng kháng bệnh mạnh hơn nhiều so với các giống Arabica khác. Tuy nhiên, cây cũng mang những nhược điểm tương tự các giống bản địa của Ethiopia với năng suất tương đối thấp. Mặc dù vậy, chất lượng hương vị được đánh giá rất cao. Cà phê đặc trưng với độ acid dễ chịu, ngon ngọt hết sức hấp dẫn.
Ngày nay giống cà phê Heirloom có nhiều biến thể, nổi bật những đặc tính khác nhau tùy thuộc vào từng làng, chẳng hạn như Kurume và Welicho.

Heirloom thích nghi rất tốt với các điều kiện môi trường, khả năng kháng bệnh mạnh hơn nhiều so với các giống Arabica khác
Các giống cà phê Specialty thuộc dòng Typica
Typica (còn gọi là Tipica) là một trong những giống tổ tiên của cà phê. Giống có nguồn gốc từ Ethiopia và từ thế kỷ 15 nó bắt đầu vượt trùng dương đến Yemen, Indonesia cho tới các khu vực Trung Mỹ, Nam Mỹ và Châu Phi,…
Vào thế kỷ 20, Typica đã lan rộng khắp thế giới và thích nghi với khí hậu địa phương, tạo ra nhiều biến thể khác nhau như Kona (Hawaii) và Blue Mountain (Jamaica). Các loại Typica thường rất dễ nhiễm sâu bệnh, năng suất thấp nhưng chất lượng trở thành giống cây cà phê Specialty lại cực kỳ cao. Đầu lá có màu đồng, quả và hạt có kích thước lớn. Hương vị tổng thể có xu hướng rất ngọt ngào và sạch sẽ. Tuy nhiên, một số biến thể đã tiến hoá và giảm thiểu những thiếu sót của giống mẹ.

Các giống Typica thường rất dễ nhiễm sâu bệnh, năng suất thấp nhưng chất lượng trở thành cà phê Specialty lại cực kỳ cao
Java
Trước đây, cà phê Java được cho là thuộc Typica vì dáng hạt to, thuôn dài. Nhưng khi tìm hiểu sâu hơn về di truyền, các nhà khoa học đã phát hiện Java có thể là giống đột biến tự nhiên của cà phê Abysinia của Ethiopia. Cây khá lớn và có khả năng kháng bệnh gỉ sắt và bệnh tốt hơn Typica. Tiềm năng hương vị của Java phát huy tốt nhất khi được trồng ở độ cao lớn, đất núi lửa với mùi thơm phong phú của hoa.

Cà phê Java có thân cây khá lớn và có khả năng kháng bệnh gỉ sắt tốt
Maragogype
Maragogype hay cà phê đậu voi là một giống đột biến tự nhiên của Typica. Loại cà phê này được biến đến với đặc trưng kích thước hạt lớn gấp đôi các loại cà phê khác. Cây mang những đặc điểm rõ rệt của Typica như năng suất thấp, khá dễ nhiễm bệnh. Tuy nhiên, cà phê có thể phát triển ở các khu vực thấp hơn. Nếu được canh tác ở các vùng trồng cà phê Specialty cao trên 1.500 masl, Maragogype có thể đột phá tiềm năng, tỏa ra sức hút của những hạt cà phê chất lượng cao, phức hợp hương đa tầng, đậm đà.

Maragogype có thể đột phá tiềm năng, tỏa ra sức hút của những hạt cà phê chất lượng cao nêu canh tác tốt
Kent
Kent xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1911 ở Ấn Độ, là đứa con nổi bật trong gia đình của Typica về sức chống chịu mạnh mẽ với bệnh gỉ sắt ở lá. Nhưng hiện nay, các chủng bệnh gỉ sắt đã tiến hoá trở nên nguy hiểm hơn khiến giống này đã không còn khả năng đề kháng như trước. Các cây cà phê Kent thường được trồng ở độ cao trên 1.700 masl. Hương vị có độ acid nhẹ, cân bằng, hồ sơ tách thiên về hoa và các loại gia vị cùng độ đậm vừa phải.

Các cây cà phê Kent thường có độ acid nhẹ, cân bằng, hồ sơ tách thiên về hoa và các loại gia vị cùng độ đậm vừa phải
Blue Mountain
Blue Mountain là hậu duệ của Typica đồng thời là một trong những cái tên nổi tiếng, đắt giá nhất trong thế giới các giống cây cà phê Specialty. Tên của cà phê bắt nguồn từ nơi được tìm thấy – vùng núi Blue Mountains thuộc Jamaica. Cây có khả năng kháng bệnh nhưng lại gặp vấn đề với việc thích nghi với khí hậu. Nó chỉ sinh trưởng tốt nhất ở các khu vực có khí hậu dễ chịu, lượng mưa lớn, đất giàu dinh dưỡng và thấm nước tốt. Một phần vì kén chọn vùng trồng nên chất lượng hương vị Blue Mountain thường rất thơm, vị chua thanh, ngọt nhẹ khiến nhiều người mê mẩn.

Blue Mountain thường có vị ngọt nhẹ và chua thanh tinh tế
Các Giống cây cà phê Specilaty nhà Bourbon
Cùng với Typica, Bourbon cũng là loại cà phê lâu đời nhất trong lịch sử Arabica. Tên được đặt theo địa danh đảo Bourbon (nay gọi là Réunion) – nơi nó được trồng từ đầu thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19. Sau khoảng thời gian này, Bourbon lan rộng sang Brazil và các nước khác ở Nam và Trung Mỹ.
Khả năng kháng bệnh của cà phê Bourbon cũng thấp tương tự như Typical nhưng năng suất cao hơn. Hạt đạt kích thước trung bình, hồ sơ hương vị của Bourbon đặc trưng với vị ngọt rõ rệt, body cà phê tròn, độ acid sáng có tiềm năng vượt trội trong bảng xếp hạnh các giống cây cà phê Specialty Coffee. Ngoài 2 loại đột biến tự nhiên phổ biến là Red Bourbon và Yellow Bourbon, cà phê Bourbon cũng là cha mẹ, ông bà của nhiều giống Arabica có tiềm năng đạt Specialty.
Red Bourbon
Red Bourbon là loại cà phê phổ biến nhất trong nhóm bourbon. Bất chấp những hạn chế về khả năng chống chịu với sâu bệnh, nó vẫn được nông dân ưa chuộng vì thành phẩm có tiềm năng cao. Quả có màu đỏ, acid citric ở mức trung bình cao. Hương thơm gợi nhớ đến các loại hoa, bưởi cùng một chút ngọt ngào của caramel, vani.

Red Bourbon có xu hướng acid citric ở mức trung bình cao, hương thơm gợi nhớ đến các loại hoa, bưởi, vani
Yellow Bourbon
Yellow Bourbon là giống cà phê được sản xuất rộng rãi tại các vùng trồng Specialty Coffee trên toàn thế giới. Quả có màu vàng đẹp mắt, chứa lượng lớn fructose nên hương vị có xu hướng ngọt, độ acid thấp gợi nhớ đến các nốt hương của hoa nhài.

Yellow Bourbon có xu hướng ngọt, độ acid thấp, thơm mùi hoa nhài
SL28 & SL34
SL28 & SL34 xuất hiện đầu tiên ở Kenya vào giữa thế kỷ 20 do các nỗ lực tạo ra các giống năng suất cao, kháng bệnh tốt của chính phủ đất nước này và công ty Scott Laboratories. Tuy không đạt các tiêu chí về năng suất và sức đề kháng như kỳ vọng, nhưng các giống SL28 và SL34 lại nổi bật ở các phương diện khác đặc biệt là chất lượng hương vị.
SL28 chịu hạn tốt, hồ sơ cà phê gây ấn tượng với các nốt hương cam quýt, nho, ngọt ngào và cân bằng. SL34 có khả năng thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau. Cà phê có độ ngọt đặc biệt đa chiều và phong phú.

SL28 & SL34 nổi bật ở các phương diện về chất lượng hương vị
Caturra
Caturra được tạo ra ở Brazil vào những năm 1930 dựa trên sự đột biến tự nhiên của Bourbon. Cây cà phê thấp hơn Bourbon một chút và có cấu trúc cành dày đặc. Điều này cho phép trang trại trồng nhiều cây hơn trên một diện tích, khiến Caturra có năng suất cao hơn một chút so với các cây Bourbon mẹ. Tuy nhiên, cũng giống như Bourbon, Caturra dễ bị bệnh gỉ sắt cà phê, bệnh anh đào và giun tròn.
Hạt cà phê có kích thước trung bình và ẩn chứa triển vọng cao về việc đột phá trở thành Specialty Coffee khi được canh tác ở các vùng đất màu mỡ, độ cao trên từ 1.000 – 1.600 masl. Nhiều lô Caturra đã gây ấn tượng mạnh mẽ với cộng đồng đam mê Special với các tầng hương thanh, độ acid của cà phê sáng và body mềm mịn.

Caturra dễ bị bệnh gỉ sắt nhưng ẩn chứa triển vọng cao về việc đột phá trở thành Specialty Coffee
Các giống cây cà phê Specilaty lai giữa Typica và Bourbon
Để khai thác sự đa dạng di truyền, các nhà khoa học đang không ngừng nghiên cứu, lai tạo tối ưu các đặc điểm của nhiều giống khác nhau. Nhiều loại cà phê được lai tạo có nguồn gốc từ bố mẹ Typica và Bourbon có năng suất, khả năng kháng sâu bệnh cao hơn, chịu được thời tiết tốt hơn, yêu cầu dinh dưỡng thấp cùng chất lượng độc đáo.
Mundo Novo
Mundo Novo là hậu duệ từ sự kết hợp tự nhiên giữa Bourbon và Typica vào những năm 1940 tại bang Sao Paulo của Brazil. Thân cây to lớn, khoẻ, có khả năng kháng bệnh và gió mạnh. Năng suất cao hơn Bourbon thông thường khoảng 30%. Quả đạt kích thước trung bình, cần nhiều thời gian để chín nhưng chất lượng hương vị tốt.

Mundo Novo có năng suất cao hơn Bourbon thông thường khoảng 30%
Catuai
Catuai là hậu duệ được phát triển từ Caturra và Mundo Novo ở Brazil vào những năm 1940 với mục đích tạo ra giống có năng suất cao hơn nhưng chất lượng cao không kém Caturra.
Catuai có thân cây thấp bé và có đặc điểm tương tự như giống Caturra. Tuy nhiên, cây lớn hơn một chút và ổn định hơn. Quả khi chín có thể có màu vàng hoặc đổ tuỳ thuộc vào giống cụ thể. Chất lượng cà phê cao với vị ngọt đặc trưng.

Cà phê Catuai gây ấn tượng với vị ngọt đặc trưng
Maracaturra
Maracaturra là con lai đột biến tự nhiên của Maragogype và Caturra được phát hiện vào cuối thế kỷ 19. Cây có lá và quả lớn được trồng chủ yếu tại Brazil, Nicaragua và El Salvador. Hồ sơ hương vị gợi lên các nốt thanh của trái cây cùng các cảm giác đậm đà khi nếm thử.

Cà phê Maracaturra nổi bật các nốt thanh của trái cây cùng các cảm giác đậm đà khi nếm thử
Các giống cà phê Specialty thuộc gia đình Timor lai
Cà phê Timor (Hybrido de Timor) hay còn được gọi là HdT hoặc Tim Tim là sự kết hợp tự nhiên giữa arabica với Robusta hoặc Arabica với Canephora. Nhưng Arabica được cho là có nguồn gốc từ hậu duệ của eugenioides và canephora. Nếu theo kết quả này, Timor sẽ là kết quả của quá trình lai ngược thú vị của thế giới cà phê. Các giống lai Timor được phát hiện có khả năng kháng bệnh gỉ sắt trên lá và là một giống quan trọng đóng góp cho việc nhân giống những cây cà phê khỏe mạnh.
Catimor
Catimor là đứa con của Caturra và Timor, được tạo ra ở Bồ Đào Nha vào năm 1959. Do nhận di truyền nhiều hơn từ Timor nên độ acid của Catimor thấp và có hương vị hơi đắng. Tuy nhiên, Catimor rất phù hợp với môi trường ở Indonesia, độ cao từ 700 – 1.000 masl và tạo ra hương vị thảo dược dễ chịu.
Trong hệ lai Caturra và Timor, Catimor 192 là một trong những giống tiềm năng lớn về Specialty Coffee. Giống này được sản xuất nhân tạo bằng cách lai các giống Caturra và Timor Hybrid 1343. Cây có khả năng chống lại cả bệnh gỉ sắt lá cà phê và CBD. Thân hình nhỏ nhưng cho ra nhiều hạt lớn và có hương vị thơm ngon.

Catimor có độ acid thấp và có hương vị hơi đắng
Colombia Coffee
Colombia Coffee là một giống lai giữa Caturra và Hybrido de Timor. Loại cà phê này được nghiên cứu, nhân giống từ năm 1968 đến năm 1982 bởi Trung tâm Nghiên cứu Cà phê – Cenicafe tại Colombia. Cây có thân hình nhỏ, khả năng kháng bệnh gỉ sắt mạnh mẽ. Quả có thể có màu đỏ hoặc vàng hương vị độc đáo, hoà quyện những nét vị tinh tế, ngọt thanh của giống bố, mẹ.

Hương vị Colombia Coffee độc đáo, hoà quyện những nét vị tinh tế, ngọt thanh
Ruiru 11
Cà phê Ruiru 11 là giống tiếp nối dòng Catimor với các gen được pha trộn phức tạp của các giống lai chọn lọc. Nó được lai tạo và phát triển bởi các giống như SL28, SL34, Sudan Rume, Bourbon và dòng Catimor vào vào những năm 1970 ở Kenya.
Cây cà phê có thân hình trông nhỏ gọn, khả năng kháng bệnh cà phê và bệnh gỉ sắt trên lá và năng suất cao. Tuy nhiên, việc nhân giống Ruiru 11 đòi hỏi phải thụ phấn thủ công giữa các giống lai được chỉ định. Mặc dù công đoạn này tốn nhiều thời gian và công sức hơn nhưng chất lượng cà phê có độ đồng đều và chất lượng cao. Hương vị nổi bật với độ acid và body dày, mịn lì hơn các loại cà phê thông thường.

Cà phê Ruiru 11 nổi bật với độ acid và body dày, mịn lì
Castillo
Castillo được phát triển từ dòng Colombia bởi nhà nghiên cứu người Colombia Jamie Castillo vào năm 2005. Mang những ưu điểm vượt trội từ giống mẹ, cà phê Castillo có năng suất và sức đề kháng rất cao. Cây phát triển tốt nhất khi được trồng tại các vùng cụ thể tại Colombia và gây ấn tượng về chất hương ngọt ngào, cân bằng rất riêng của vùng đất sinh trưởng.

Cà phê Castillo gây ấn tượng về chất hương ngọt ngào, cân bằng
3. Sự thích nghi của các giống cây cà phê Specialty với điều kiện tự nhiên
Các giống cà phê Specialty đều có yêu cầu đặc biệt về điều kiện tự nhiên để phát huy tiềm năng chất lượng. Tuy nhiên, mã gen di truyền của mỗi giống cà phê cũng có sự thích nghi và đặc điểm riêng, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và khả năng chịu đựng trong môi trường khác nhau. Tổng hợp các thông tin của một số giống, ta có thể thấy khá rõ các đặc điểm và sự thích nghi của các giống cà phê Specialty với điều kiện tự nhiên:
|
Giống cà phê |
Khả năng thích nghi |
|
Gesha và Maragogype |
Yêu cầu môi trường trồng cụ thể, đặc biệt là ở độ cao cao và khí hậu mát mẻ. Mặc dù năng suất thấp, nhưng chất lượng hương vị và giá trị cao, đặc biệt là về mặt hương thơm và độ phức tạp. |
|
Typica và Bourbon |
Thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu và độ cao khác nhau, từ vùng núi cao đến vùng đất thấp hơn. Tuy năng suất thấp và dễ bị nhiễm sâu bệnh, nhưng chất lượng hương vị cao, đặc biệt là vị ngọt và hương thơm đa dạng. |
|
Catimor và các giống lai khác |
Có khả năng chống lại bệnh tốt hơn và năng suất cao hơn so với các giống tự nhiên. Có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là ở các vùng đất có độ cao thấp. |
|
SL28 & SL34 |
Thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt ở Kenya và có khả năng chịu hạn tốt. Nổi bật với chất lượng hương vị đặc trưng, với nhiều nốt hương thanh mát và độ acid cao. |
|
Ruiru 11 và Castillo |
Có khả năng kháng bệnh tốt và năng suất cao. Thích nghi với các vùng đất cụ thể ở Colombia và Kenya, tạo ra cà phê với chất lượng và hương vị đặc trưng của vùng đất đó. |
Nhìn chung, các giống cà phê hoang dã như Gesha, Maragogype rất nhạy cảm với điều kiện môi trường, khó thích ứng nếu thay đổi sang khu vực trồng trọt có độ cao thấp, nóng và khô hạn. Các giống thuần chủng như Typica, Bourbon có khả năng thích ứng cao hơn nhưng vẫn rất dễ nhiễm sâu bệnh, đòi hỏi vùng trồng có các yếu tố thuận lợi, hạn chế vi khuẩn, nấm mốc sản sinh. Các giống cà phê Specialty được chọn lọc và lai tạo có thể đáp ứng các yếu tố đặc biệt về chất lượng, hương vị và khả năng chịu đựng trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt hơn trong một phạm vi nhất định.
4. Xu hướng lai tạo và phát triển giống cà phê Specialty mới
Nếu để ý kỹ, bạn có thể thấy có rất nhiều các giống cây cà phê Specialty hiện nay trên toàn cầu là kết quả của các quá trình nghiên cứu, nhân giống. Chúng đã được ấp ủ và tiến hành từ hàng chục năm trước và ngày càng nhận được được sự quan tâm, đầu tư của tất cả các tác nhân trong ngành cà phê. Tại sao vậy?
Tính cấp bách của việc lai tạo và phát triển giống cà phê Specialty mới
Ngành cà phê Specialty đang được phát triển và mở rộng ra toàn cầu với các đại diện hầu hết tới từ Arabica. Tuy nhiên, các giống cà phê Arabica quý hiếm, có triển vọng cao về chất lượng, hương vị lai đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác động của môi trường. Trong khi đó, thế giới đang đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu, nạn phá rừng. Một số nghiên cứu công bố trên tạp chí Science Advances cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng cao đối với các loại cà phê hoang dã, thuần chủng. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong những năm tới, cà phê Arabica sẽ không thể phát triển ở nhiều vùng trồng hiện tại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng và tồn kho mà còn ảnh hưởng đến chất lượng – có nghĩa là cà phê đặc sản sẽ cần phải thích ứng hoặc tìm giải pháp thay thế mới.

Các giống cà phê Arabica quý hiếm, có triển vọng cao về chất lượng, hương vị lai đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác động của môi trường
Bên cạnh đó, nhu cầu thị trường mỗi ngày một tăng cao, khắt khe hơn. Người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm chất lượng cao, độc đáo đòi hỏi ngành cần cung cấp sản lượng cà phê cao cấp lớn và đa dạng hơn. Tuy nhiên, chỉ với các giống cây cà phê Specialty “truyền thống”, các nhà sản xuất có thể bị hạn chế, khó đáp ứng nhu cầu thị trường. Chưa kể, họ sẽ phải đối mặt với sức ép cạnh tranh và những tác động khó lượng của các cuộc khủng hoảng khí hậu khiến tính bền vững của ngành bị đe dọa nghiêm trọng. Vậy nên, các bên liên quan tích cực đẩy mạnh đầu tư và các dự án nghiên cứu tìm kiếm, khai thác các mã gen để phát triển các giống Specialty mới. Sự phát triển này không chỉ tập trung nâng cao tiềm năng về chất lượng hương vị mà còn về khả năng thích ứng và chống chịu với điều kiện môi trường đặc thù.
Hơn thế, việc phát triển giống cây trồng có thể đã đến những đổi mới mang tính đột phá. Các giống cà phê Specialty mới sở hữu các thuộc tính đặc biệt về liên quan đến việc giảm thiểu hóa chất nông nghiệp, tạo ra năng suất cao hơn trên diện tích đất nhỏ, rút ngắn chu kỳ sinh trưởng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Từ đó, nông dân có thể giảm chi phí đầu vào, đảm bảo thu nhập ổn định đồng thời hạn chế lượng khí thải carbon, giảm phát thải, bảo vệ rừng đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cà phê toàn cầu.

Chỉ với các giống cà phê Specialty “truyền thống”, các nhà sản xuất có thể bị hạn chếcơ hội nâng cao sinh kế
Toàn cầu nỗ lực thúc đẩy sự phát triển các giống cà phê Specialty mới
Hầu như mọi quốc gia trồng cà phê đều có viện nghiên cứu hoặc các vườn ươm nhân giống riêng. Theo các tin tức công bố trên các cổng thông tin khoa học trên toàn cầu, các viện nghiên cứu quốc gia đang tiến hành nghiên cứu các hạt giống kháng bệnh và những hạt giống thích nghi lý tưởng với điều kiện khí hậu và địa chất của đất nước. Ngoài ra, ngành còn có các tổ chức nghiên cứu xuyên quốc gia cùng các tập đoàn lớn quan tâm đến việc tối ưu hiệu quả của giống cà phê.

Phần lớn các quốc gia trồng cà phê đều có viện nghiên cứu hoặc các vườn ươm nhân giống
Trong suốt vài thập niên trở lại đây, các tổ chức này đang nỗ lực đẩy mạnh các dự án liên quan đến lai tạo và nhân rộng sự đa dạng di truyền của cà phê. Chẳng hạn như Chiến lược bảo tồn toàn cầu về tài nguyên di truyền cà phê của Crop Trust và World Coffee Research (WCR) vào năm 2017. Hội thảo toàn cầu nhằm thúc đẩy việc thực hiện chiến lược bảo tồn nguồn gen cà phê của thế giới được WCR tổ chức vào năm 2023 thu hút sự tham gia của 16 quốc gia trên toàn cầu tập trung vào việc xác định các chiến lược để bảo tồn và sử dụng tốt hơn nguồn gen cà phê. Hoặc dự án Mạng lưới nhân giống cà phê toàn cầu Innovea của WCR ra mắt lần đầu tiên vào tháng 11 năm 2022. Trong đó, WCR và các đối tác đã cung cấp số lượng lớn mầm cà phê mới được tạo ra giữa 16 giống bố mẹ, được cấy ghép từ các đối tác quốc gia tại một số vùng Costa Rica, Peru, Rwanda, Mexico,…. Các giống mới được kỳ vọng sẽ trở thành những giống có thể giúp nông dân duy trì lợi nhuận và kiên cường trước khủng hoảng khí hậu, đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sản xuất cà phê chất lượng và bền vững trong nhiều thập kỷ tới.

Ngành cà phê thế giới đang chú trọng hơn vào việc khai thác và bảo vệ nguồn gen cà phê chất lượng cao
Phần lớn, cà phê đặc sản từ khi bắt đầu đến hiện tại dường như được ngự trị bởi những nhân tố quý hiếm tới từ Arabica. Tuy nhiên, với những biến động phức tạp, ngành cà phê Specialty có thể rơi vào nguy cơ, chịu tổn thất nặng nề về sự đa dạng di truyền nếu thiếu sự nỗ lực nghiên cứu nhân giống mới. Ngoài việc làm phong phú hơn sự độc đáo của thế giới cà phê, việc phát triển các giống cà phê Specialty cũng là giải pháp hữu ích tạo ra một ngành cà phê bền vững hơn thông qua việc mang lại lợi ích chung cho người làm trong lĩnh vực cà phê, người tiêu dùng và môi trường.
5. Câu hỏi liên quan
Câu 1: Sự khác biệt giữa cà phê Arabica và Robusta là gì?
Arabica và Robusta là hai giống cà phê có nhiều phương diện khác nhau. Một số khía cạnh bao gồm:
|
Arabica |
Robusta |
|
|
Điều kiện sinh trưởng |
Cần môi trường có điều kiện lý tưởng: vùng núi cao từ 1.000 – 2.200 masl (mét so với mực nước biển), độ ẩm cao, nhiệt từ 15 độ C – 24 độ C, sự dao động nhiệt độ giữa ngày và đêm cao,… |
Có thể sinh trưởng tại các khu vực thấp, điều kiện sống khắc nghiệt |
|
Năng suất |
Hầu hết có năng suất hạn chế |
Năng suất cao |
|
Sức đề kháng |
Đa phần các giống Arabica rất dễ nhiễm sâu bệnh, dễ bị tổn thương bởi các tác động bên ngoài |
Khả năng chống chịu sâu bệnh cao, chịu được hạn, bão và các thời tiết khắc nghiệt hơn |
|
Hương vị |
Đa dạng với các cảm quan trái cây, quả mọng, hoa, caramel,… |
Đậm đà, nồng nàn với vị đắng, ngọt nhẹ là chủ yếu |
|
Lượng caffeine |
Thấp |
Cao |
Câu 2: Đâu là các giống cà phê Arabica phổ biến trong giới Specialty Coffee?
Hầu hết các loại cà phê đều có những tiềm lực đặc biệt, nhưng hiện tại các loại đạt tới ngưỡng Specialty Coffee phần lớn đều có liên quan đến các dòng thuộc về Arabica. Một số giống cây cà phê Specialty tiêu biểu có thể kể tới các loại bản địa của Ethiopia (Gesha, Heirloom), các nhóm thuộc nhánh Bourbon, Typica cùng các con lai của các giống này như Catuai, Catimor, Castillo,…
Câu 3: Khả năng thích ứng của các giống cà phê Arabica như thế nào?
Hầu hết các giống Arabica đều rất kiêu kỳ. Các giống cà phê hoang dã như Gesha, Maragogype rất nhạy cảm, khó thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Các giống thuần chủng như Typica, Bourbon có khả năng thích ứng cao hơn nhưng vẫn rất dễ nhiễm sâu bệnh, đòi hỏi vùng trồng có các yếu tố thuận lợi, hạn chế vi khuẩn, nấm mốc sản sinh.
Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học và sự tiến hoá của giống loài, các giống cà phê Specialty được chọn lọc và lai tạo như Catimor, Castillo,…có khả năng chịu đựng trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt hơn trong một phạm vi nhất định.
Câu 4: Tại sao phải nỗ lực phát triển các giống Specialty mới
Ngành cà phê đang đẩy mạnh việc phát triển các giống Specialty mới. Hành động này có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân như:
– Theo kịp và ứng phó với các khủng hoảng do biến đổi khí hậu, phá rừng, biến động giá.
– Tăng sự đa dạng di truyền, sự độc đáo, chất lượng cho thị trường đảm bảo tính bền vững của kinh tế và xã hội.
– Nâng cao khả năng nông nghiệp, giảm thiểu gánh nặng canh tác cho nông dân đồng thời góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Câu 5: Tại sao các loại cà phê Specialty hiện này đều có liên quan đến Arabica
Một trong những thuộc tính nền tảng của Specialty Coffee là chất lượng, sự độc đáo về hương vị. Trong khi đó, các giống cà phê trực hệ hoặc được lai tạo của Arabica có thể mang những đặc tính ưu việt, đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn của cà phê Specialty.
Các bài viết bạn có thể quan tâm
– Ảnh hưởng của địa hình, khí hậu và đất đai đến hương vị cà phê Specialty
– Định vị các vùng trồng cà phê Specialty độc đáo trên thế giới
– Điểm danh địa chỉ cung cấp quà tặng cà phê đặc sản tại Đà Nẵng chuẩn vị
Bài viết mới
- Taste the Origin
Nueva Alianza Pacamara #4733 – Tinh hoa Cusco với dấu ấn hoa nhài thanh nhã
Nueva Alianza Pacamara #4733 là một minh chứng cho sự kỳ diệu của thổ nhưỡng và tâm huyết canh tác tại vùng đất Cusco danh tiếng. Sự kết hợp giữa kích thước hạt đặc trưng của giống Pacamara và độ cao lý tưởng đã tạo nên một cấu trúc hương vị đầy tinh tế và chiều sâu. Ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, lô cà phê này gây ấn tượng mạnh mẽ bởi dấu ấn hoa nhài thanh nhã, lan tỏa một hương thơm dịu dàng, thuần khiết tựa như một đóa hoa vừa nở rộ trong sương sớm.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Orange Gesha #4737 – Cuộc viễn chinh của mã gen lặn vào thế giới vị giác
Trong thế giới của sự nguyên bản, Nueva Alianza Orange Gesha #4737 là sự trỗi dậy đầy kiêu hãnh của những đặc tính sinh học quý hiếm thường bị che lấp bởi sự phổ quát của tự nhiên. Mang trong mình mã gen lặn, lô #4737 thực hiện một “cuộc viễn chinh” tiến thẳng vào tâm trí người thưởng lãm, nơi nồng độ đường fructose cao kỷ lục được giải phóng để khỏa lấp hoàn toàn những khoảng trống vị giác bằng sự mượt mà và thanh khiết tuyệt đối.
Dưới sự tác động của kỹ thuật sơ chế ướt và mức rang siêu sáng sáng, những sắc thái cam quýt rực rỡ và hương hoa thanh tao vốn ẩn sâu trong cấu trúc di truyền nay trở nên hiển hiện đầy quyền năng, biến trải nghiệm thưởng thức thành một hành trình kiện toàn bản thể, nơi cái hiếm có của gen lặn cuối cùng đã trở thành hương vị thống trị.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Maragogipe #4735 – “Gã khổng lồ” chiếm trọn mọi ánh nhìn
Giữa vô vàn những loại hạt cà phê Specialty, Nueva Alianza Maragogipe #4735 xuất hiện như một biểu tượng của sự kỳ vĩ, ngay lập tức thu hút mọi sự chú ý bằng diện mạo khác biệt. Được ưu ái gọi tên “gã khổng lồ” nhờ kích thước hạt voi đột biến đầy ấn tượng, lô #4735 đến từ Nueva Alianza là minh chứng cho sự kỳ diệu của tự nhiên tại vùng đất Cusco. Tuy nhiên, sức hút thực sự của nó không dừng lại ở vẻ ngoài đồ sộ; bởi ẩn sau những hạt cà phê to lớn ấy là một “tâm hồn” dịu dàng với những nốt hương hoa cỏ và trái cây thanh khiết.
- Taste the Origin
Nueva Alianza Sidra #4736 -Vị ngọt từ lòng kiên cường của rặng Andes
Khác với những dải hương bay bổng thường thấy, tách Nueva Alianza Sidra #4736 ngự trị trên vòm miệng bằng một “trọng lượng” vật lý rõ rệt, sự béo ngậy của Sữa chua Việt quất và độ ngọt sánh đặc như thìa Mứt quả mọng. Thể chất “đặc quánh” lấp lánh có được từ phương pháp Natural truyền thống là kết quả dồn nén từ những luồng khí lạnh khắc nghiệt nơi rặng Andes cao 1.820 mét. Sâu thẳm hơn, khối lượng trĩu nặng trong tách cà phê chính là phép ẩn dụ tuyệt mỹ cho tính kỷ luật sắt đá và lòng kiên cường của nhà sản xuất Dwight Aguilar Masías – người đàn ông đã dùng cả cuộc đời để bám rễ, bảo vệ mảnh đất di sản trước mọi biến thiên tàn khốc của thời cuộc.
- Taste the Origin
Ziriguidum #2 – Nhịp đập kiêu hãnh từ lòng thảo nguyên Cerrado
Ziriguidum là từ tượng thanh miêu tả nhịp gõ nội lực và cuồng nhiệt của vũ điệu Samba trong ngôn ngữ bản địa Brazil. Nhưng khi trở thành danh xưng cho kiệt tác Ziriguidum #2 – Masterpieces Auction 2025, nó trở thành tóm tắt hoàn hảo của một nghịch lý hiện sinh tuyệt mỹ: sự kết trái của giống loài Laurina mong manh, khiếm khuyết caffeine giữa vùng thảo nguyên Cerrado hoang mạc và khắc nghiệt.
Khước từ mọi kỹ thuật lên men nhân tạo, nhà sản xuất Daterra bảo lưu trọn vẹn mã gen thuần khiết ấy bằng phương pháp sơ chế Natural dưới ánh nắng nguyên thủy. Thưởng thức Ziriguidum #2 không chỉ là nếm trải một dải hương lấp lánh, mà là hành trình bóc tách từng lớp lang về sức sống kiên cường của tự nhiên, nỗ lực phục hồi sinh thái và đỉnh cao của nghệ thuật chế tác.
- Taste the Origin
Big Tree Estate PB #2516 – Giai điệu chữa lành từ Western Rift Valley
Khởi nguồn từ vùng thung lũng Western Rift hùng vĩ, Big Tree Estate PB #2516 là một bản giao hưởng đầy cảm xúc, mang đến giai điệu chữa lành cho những tâm hồn đang tìm kiếm sự an yên. Được chắt lọc từ những hạt Peaberry tròn trịa, nơi hội tụ tinh hoa và sức sống mãnh liệt của đại ngàn, lô cà phê này trao gửi vị ngọt lành sâu lắng, đan xen giữa hương thơm thanh khiết và hậu vị bền bỉ. Đằng sau mỗi tách cà phê là sự cam kết về tinh thần y đức, thể hiện qua sự tử tế từ khâu canh tác bền vững đến quy trình chế biến tỉ mỉ, trân trọng sức khỏe và giá trị nguyên bản của hạt cà phê.

Specialty Coffee in Vietnam
GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU
XLIII Coffee luôn kiên định với mục tiêu trở thành một doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng và trách nhiệm xã hội,
nỗ lực tiếp cận nguồn nguyên liệu thượng hạng để truyền tải trọn vẹn những giá trị nguyên bản của cà phê đến với khách hàng.